Villarrobledo vs Toledo
Tỷ số chung cuộc: Villarrobledo 1-1 Toledo tại Tercera División RFEF - Group 18, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villarrobledo thắng 0, hòa 2, Toledo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Nuestra Señora de la Caridad, Villarrobledo
- Phong độ
- WLDDD Villarrobledo
- LLDLW Toledo
- HT0-0
- 46' ▲ Zizu ▼ David Castejón
- 51' ▲ Fran Minaya ▼ A. De Giovanni
- 67' ▲ Martín Pérez ▼ Arturo Segado
- 67' ▲ Rodri ▼ Chupi Sotos
- 74' ▲ Manu Gavilán ▼ Víctor Hernández
- 78' ▲ Sergio Gutiérrez ▼ Jaime Lillo
- 83' ▲ J. Álvarez ▼ M. Farisato
- 83' ▲ Abraham Arcos ▼ Unax Alvarez
- 84' J. Lillo
- 84' J. Lillo
- 84' Zizu 1-0
- 90'+4 1-1 Manu Gavilán
- FT1-1
Đội hình
- Leo Mendes
- Carlos Martínez
- Alagy Oliveira
- Pepe García
- Jaime Lillo ▼ 78'
- David Castejón ▼ 46'
- L. Pinto
- Xavi Pons
- Valentino Aiassa
- M. Farisato ▼ 83'
- A. De Giovanni ▼ 51'
Dự bị 4
- Zizu ▲ 46'
- Fran Minaya ▲ 51'
- Sergio Gutiérrez ▲ 78'
- J. Álvarez ▲ 83'
- Yelco
- Ramón Blázquez
- Carlos Moreno
- Iván González
- David Luna
- Chupi Sotos ▼ 67'
- Arturo Segado ▼ 67'
- Víctor Hernández ▼ 74'
- Gabri Salazar
- Ángel Auñón
- Unax Alvarez ▼ 83'
Dự bị 4
- Martín Pérez ▲ 67'
- Rodri ▲ 67'
- Manu Gavilán ▲ 74'
- Abraham Arcos ▲ 83'
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 18 | +39 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 3 | 34 | 47 - 25 | +22 | 58 | |
| 4 | 34 | 48 - 28 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 29 | +17 | 57 | |
| 6 | 34 | 48 - 33 | +15 | 56 | |
| 7 | 34 | 36 - 31 | +5 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 31 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 28 - 37 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 27 - 38 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 47 | -12 | 39 | |
| 15 | 34 | 34 - 39 | -5 | 39 | |
| 16 | 34 | 23 - 45 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 24 - 55 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 28 - 66 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu40
28Ghi được55
38Thủng lưới33
0.8Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới17
9Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai37