Villarrubia vs Huracán Balazote
Tỷ số chung cuộc: Villarrubia 1-2 Huracán Balazote tại Tercera División RFEF - Group 18, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Villarrubia thắng 3, hòa 3, Huracán Balazote thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 19
- Sân vận động
- Campo Nuevo Municipal, Villarrubia de los Ojos
- Phong độ
- DLWDD Villarrubia
- LLLLL Huracán Balazote
- HT0-0
- 46' 0-1 Óscar García
- 57' ▲ Juanra Pliego ▼ Alejandro Roy
- 57' ▲ Jesús Carrillo ▼ Joel Arimany
- 57' ▲ Rafa García ▼ Jaime Hoyuela
- 59' ▲ Ivi ▼ Dani Marín
- 60' 0-2 Victor Leal
- 63' ▲ Daniel López ▼ Candela
- 63' ▲ Marcos Moreno ▼ Adama Keita
- 63' ▲ Dani Lozano ▼ Óscar García
- 66' ▲ Carlos Braun ▼ Miguelito
- 71' ▲ David Mora ▼ Javier Duce
- 76' ▲ Chan ▼ Rubén Sánchez
- 90' Ivi 1-2
- FT1-2
Đội hình
- César Llera
- Alejandro Roy ▼ 57'
- Carlos García
- Álex Díez
- Dani Marín ▼ 59'
- Álex Pérez
- Christian López
- Jaime Hoyuela ▼ 57'
- Zakarias
- Joel Arimany ▼ 57'
- Miguelito ▼ 66'
Dự bị 5
- Juanra Pliego ▲ 57'
- Jesús Carrillo ▲ 57'
- Rafa García ▲ 57'
- Ivi ▲ 59'
- Carlos Braun ▲ 66'
- Juanma
- Antonio Rangel
- Pablo García
- Josemi Perona
- Victor Leal
- Candela ▼ 63'
- Y. Diabaté
- Rubén Sánchez ▼ 76'
- Óscar García ▼ 63'
- Javier Duce ▼ 71'
- Adama Keita ▼ 63'
Dự bị 5
- Daniel López ▲ 63'
- Marcos Moreno ▲ 63'
- Dani Lozano ▲ 63'
- David Mora ▲ 71'
- Chan ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 18 | +39 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 3 | 34 | 47 - 25 | +22 | 58 | |
| 4 | 34 | 48 - 28 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 29 | +17 | 57 | |
| 6 | 34 | 48 - 33 | +15 | 56 | |
| 7 | 34 | 36 - 31 | +5 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 31 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 28 - 37 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 27 - 38 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 47 | -12 | 39 | |
| 15 | 34 | 34 - 39 | -5 | 39 | |
| 16 | 34 | 23 - 45 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 24 - 55 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 28 - 66 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
36Ghi được35
31Thủng lưới47
1.06Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai22