Villarrubia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Marchamalo

Villarrubia vs Marchamalo

Tỷ số chung cuộc: Villarrubia 1-0 Marchamalo tại Tercera División RFEF - Group 18, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Villarrubia thắng 4, hòa 2, Marchamalo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 3
Sân vận động
Campo Nuevo Municipal, Villarrubia de los Ojos
Phong độ
DLWDD Villarrubia
LWWWW Marchamalo
  1. HT0-0
  2. 55' Juanra Pliego Alejandro Roy
  3. 68' Cristian Fernández Diego Alcázar
  4. 70' Rafa García Jaime Hoyuela
  5. 75' Óscar Muñoz B. Soga
  6. 80' Javier Bernal 1-0
  7. 85' Miguelito Christian López
  8. 86' Daniel Fernández Oli Fernández
  9. FT1-0

Đội hình

Villarrubia HLV: Miguel Aroca
  1. Samuel Diarra
  2. Alejandro Roy ▼ 55'
  3. Carlos García
  4. Álex Díez
  5. Javier Bernal
  6. Christian López ▼ 85'
  7. Jaime Hoyuela ▼ 70'
  8. Zakarias
  9. Carlos Braun
  10. Jony Ortiz
  11. Ivi

Dự bị 3

  1. Juanra Pliego ▲ 55'
  2. Rafa García ▲ 70'
  3. Miguelito ▲ 85'
Marchamalo HLV: Angel Sanz
  1. Jonatan Abuin
  2. Carlos Ballesteros
  3. Fernando Acuña
  4. Oli Fernández ▼ 86'
  5. Diego
  6. Pablo Muñoz
  7. Arroyo
  8. Álex González
  9. B. Soga ▼ 75'
  10. A. Al Azami
  11. Diego Alcázar ▼ 68'

Dự bị 3

  1. Cristian Fernández ▲ 68'
  2. Óscar Muñoz ▲ 75'
  3. Daniel Fernández ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Conquense
34 57 - 18 +39 73
2
Cazalegas
34 48 - 35 +13 59
3
Toledo
34 47 - 25 +22 58
4
Socuéllamos
34 48 - 28 +20 58
5
Quintanar del Rey
34 46 - 29 +17 57
6
Calvo Sotelo
34 48 - 33 +15 56
7
Villarrubia
34 36 - 31 +5 55
8
Tarancón
34 38 - 31 +7 47
9
Albacete II
34 47 - 49 -2 46
10
Azuqueca
34 40 - 46 -6 41
11
Villacañas
34 34 - 36 -2 41
12
Villarrobledo
34 28 - 37 -9 41
13
Marchamalo
34 27 - 38 -11 39
14
Huracán Balazote
34 35 - 47 -12 39
15
La Solana
34 34 - 39 -5 39
16
Torrijos
34 23 - 45 -22 28
17
Atlético Tomelloso
34 24 - 55 -31 26
18
San Clemente
34 28 - 66 -38 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
36Ghi được27
31Thủng lưới38
1.06Bàn thắng mỗi trận0.79
15Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu