Marchamalo vs Villarrubia
Tỷ số chung cuộc: Marchamalo 2-1 Villarrubia tại Tercera División RFEF - Group 18, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Marchamalo thắng 2, hòa 2, Villarrubia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio La Solana, Marchamalo
- Trọng tài
- Rubén Suárez
- Phong độ
- LWWWW Marchamalo
- DDLWD Villarrubia
- 6' 0-1 Neilaphản lưới
- 36' Aitor Rubio 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Álex Díez ▼ Zakarias
- 60' ▲ David Barca ▼ Álex Díez
- 60' ▲ César García ▼ Alejandro Roy
- 63' Gustavo Pimentel 2-1
- 72' ▲ Abdu ▼ B. Marañón
- 72' ▲ Julio Insa ▼ Antonio Vera
- 80' ▲ José Cerro ▼ Marouane Sennouni
- 84' ▲ E. Monemou ▼ Miguel Gómez
- 89' ▲ Adrián Menéndez ▼ Gustavo Pimentel
- FT2-1
Đội hình
- Lucas
- Carlos Ballesteros
- Neila
- Javier Bernal
- Gustavo Pimentel ▼ 89'
- Victor Illana
- N. Madkouri
- Miguel Gómez ▼ 84'
- Marouane Sennouni ▼ 80'
- Cristian Fernández
- Aitor Rubio
Dự bị 3
- José Cerro ▲ 80'
- E. Monemou ▲ 84'
- Adrián Menéndez ▲ 89'
- Rafa Pedrero
- Alejandro Roy ▼ 60'
- Carlos García
- Jacinto Trillo
- Rafa García
- Álex Chico
- Álex Pérez
- Zakarias ▼ 46'
- S. Yemoh
- B. Marañón ▼ 72'
- Antonio Vera ▼ 72'
Dự bị 5
- Álex Díez ▲ 46'
- David Barca ▲ 60'
- César García ▲ 60'
- Abdu ▲ 72'
- Julio Insa ▲ 72'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 14 | +29 | 62 | |
| 2 | 30 | 43 - 22 | +21 | 52 | |
| 3 | 30 | 46 - 28 | +18 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 27 | +12 | 46 | |
| 5 | 30 | 34 - 25 | +9 | 46 | |
| 6 | 30 | 26 - 15 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 36 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 29 - 33 | -4 | 41 | |
| 9 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 40 - 43 | -3 | 38 | |
| 13 | 30 | 28 - 32 | -4 | 35 | |
| 14 | 30 | 25 - 52 | -27 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 54 | -30 | 25 | |
| 16 | 30 | 23 - 60 | -37 | 11 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu35
38Ghi được39
38Thủng lưới28
1.23Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai27