Villarrubia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Marchamalo

Villarrubia vs Marchamalo

Tỷ số chung cuộc: Villarrubia 1-1 Marchamalo tại Tercera División RFEF - Group 18, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Villarrubia thắng 4, hòa 2, Marchamalo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 19
Sân vận động
Campo Nuevo Municipal, Villarrubia de los Ojos
Trọng tài
Raúl Tarjuelo
Phong độ
DDLWD Villarrubia
LWWWW Marchamalo
  1. 19' 0-1 Juan Moreno
  2. HT0-1
  3. 46' Jaime Hoyuela Adrián Socorro
  4. 46' Antonio Vera S. Yemoh
  5. 60' Zakarias 1-1
  6. 67' Jony Ortiz Miguel Gómez
  7. 67' Marouane Sennouni Juan Moreno
  8. 68' Javier Feria Alejandro Roy
  9. 75' Paco Cantal David Barca
  10. 81' M. Amando N. Madkouri
  11. 86' Diego Coracho Cristian Fernández
  12. FT1-1

Đội hình

Villarrubia HLV: Diego Caravantes
  1. Adrián Real
  2. Alejandro Roy ▼ 68'
  3. Carlos García
  4. Álex Díez
  5. Álex Pérez
  6. Zakarias
  7. S. Yemoh ▼ 46'
  8. Casi
  9. David Barca ▼ 75'
  10. B. Marañón
  11. Adrián Socorro ▼ 46'

Dự bị 4

  1. Jaime Hoyuela ▲ 46'
  2. Antonio Vera ▲ 46'
  3. Javier Feria ▲ 68'
  4. Paco Cantal ▲ 75'
Marchamalo HLV: Angel Sanz
  1. Lucas
  2. Carlos Ballesteros
  3. Neila
  4. E. Monemou
  5. Javier Bernal
  6. Gustavo Pimentel
  7. Juan Moreno ▼ 67'
  8. N. Madkouri ▼ 81'
  9. Miguel Gómez ▼ 67'
  10. Cristian Fernández ▼ 86'
  11. Sergio Pancorbo

Dự bị 4

  1. Jony Ortiz ▲ 67'
  2. Marouane Sennouni ▲ 67'
  3. M. Amando ▲ 81'
  4. Diego Coracho ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchego
30 43 - 14 +29 62
2
Illescas
30 43 - 22 +21 52
3
Quintanar del Rey
30 46 - 28 +18 50
4
Calvo Sotelo
30 39 - 27 +12 46
5
Villarrubia
30 34 - 25 +9 46
6
Conquense
30 26 - 15 +11 45
7
Villacañas
30 36 - 36 0 43
8
Toledo
30 29 - 33 -4 41
9
Torrijos
30 36 - 30 +6 41
10
Marchamalo
30 36 - 37 -1 40
11
Tarancón
30 40 - 40 0 38
12
Azuqueca
30 40 - 43 -3 38
13
Villarrobledo
30 28 - 32 -4 35
14
La Solana
30 25 - 52 -27 27
15
Atlético Tomelloso
30 24 - 54 -30 25
16
Talavera II
30 23 - 60 -37 11
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
39Ghi được38
28Thủng lưới38
1.11Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu