Caspe
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cariñena

Caspe vs Cariñena

Tỷ số chung cuộc: Caspe 1-1 Cariñena tại Tercera División RFEF - Group 17, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Caspe thắng 4, hòa 4, Cariñena thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Los Rosales, Caspe
Trọng tài
Diego Lara
Phong độ
LWDLW Caspe
DDDDL Cariñena
  1. 24' J. Álvarez Mario Méndez
  2. 45' Cano11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 69' Adrián Hernández Ibrahim Kabore
  5. 69' Farid Hanib Riyad Rekrouk
  6. 73' Hugo Horno Sergio Ginés
  7. 73' Javier Villaoslada B. Chaib
  8. 82' Marcos Martinez Alex Abian
  9. 82' Rodrigo Omeñaca Daniel Abuy
  10. 85' Alexandru Mocanu Cano
  11. 89' 1-1 Farid Hanib
  12. FT1-1

Đội hình

Caspe HLV: Moisés Gutiérrez
  1. Mario Máñez
  2. Iván Vera
  3. Javier Marin
  4. Jorge Cofrades
  5. Diaffara Bah
  6. Cano ▼ 85'
  7. Sergio Ginés ▼ 73'
  8. Kike Navarro
  9. B. Chaib ▼ 73'
  10. Mario Sorbe
  11. Fran Rotellar

Dự bị 3

  1. Hugo Horno ▲ 73'
  2. Javier Villaoslada ▲ 73'
  3. Alexandru Mocanu ▲ 85'
Cariñena HLV: David Bernal
  1. Ibrahim Kabore ▼ 69'
  2. Mario Méndez ▼ 24'
  3. Alejandro Garrido
  4. Riyad Rekrouk ▼ 69'
  5. Sergio Requejo
  6. Daniel Abuy ▼ 82'
  7. Antoni Escribano
  8. Alex Abian ▼ 82'
  9. Juan Ventura
  10. Radwan Rekrouk ▼ 69'
  11. Sergio Ismael

Dự bị 5

  1. J. Álvarez ▲ 24'
  2. Adrián Hernández ▲ 69'
  3. Farid Hanib ▲ 69'
  4. Marcos Martinez ▲ 82'
  5. Rodrigo Omeñaca ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Robres
30 48 - 29 +19 60
2
Barbastro
30 45 - 25 +20 53
3
SD Huesca II
30 54 - 33 +21 51
4
Ejea
30 47 - 33 +14 48
5
CDJ Tamarite
30 44 - 41 +3 48
6
Almudévar
30 36 - 28 +8 47
7
Illueca
30 37 - 38 -1 47
8
Épila
30 35 - 29 +6 41
9
Utrillas
30 33 - 38 -5 39
10
Calamocha
30 23 - 26 -3 38
11
Binéfar
30 42 - 38 +4 37
12
Caspe
30 30 - 39 -9 36
13
Cuarte
30 27 - 34 -7 35
14
Atlético Monzón
30 24 - 33 -9 28
15
Cariñena
30 34 - 65 -31 24
16
La Almunia
30 34 - 64 -30 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
30Ghi được34
39Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu