Caspe vs Cariñena
Tỷ số chung cuộc: Caspe 3-0 Cariñena tại Tercera División RFEF - Group 17, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Caspe thắng 4, hòa 4, Cariñena thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio Los Rosales, Caspe
- Trọng tài
- Alejandro Losfablos
- Phong độ
- LWDLW Caspe
- DDDDL Cariñena
- 39' Fran Rotellar 1-0
- 42' Sergio Ginés 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Jorge Abadia ▼ Daniel Bernal
- 46' ▲ Patrick Freitas ▼ Mario Molinero
- 46' ▲ Alberto Lorente ▼ Raúl Cortés
- 61' ▲ Alejandro López ▼ Pedro Monge
- 61' ▲ Pablo Utrilla ▼ Nilton Gomes
- 64' ▲ Hugo Horno ▼ Roberto Pescador
- 69' Fran Rotellar 3-0
- 72' ▲ Sergio Garcia ▼ Diego Oberé
- 73' ▲ Iván Garrido ▼ Alberto Esteban
- 73' ▲ Jose Escuin ▼ Sergio Ginés
- 80' ▲ Carlos Burillo ▼ Mario Uson
- FT3-0
Đội hình
- Mario Máñez
- Alberto Esteban ▼ 73'
- Alberto Villanueva
- Daniel Bernal ▼ 46'
- Raul Pueyo
- Sergio Ginés ▼ 73'
- Kike Navarro
- Mario Sorbe
- Fran Rotellar
- Roberto Pescador ▼ 64'
- Mario Uson ▼ 80'
Dự bị 5
- Jorge Abadia ▲ 46'
- Hugo Horno ▲ 64'
- Iván Garrido ▲ 73'
- Jose Escuin ▲ 73'
- Carlos Burillo ▲ 80'
- Adrián Miralles
- Fonsi
- Osanz
- Álex Navarro
- Raúl Cortés ▼ 46'
- Pedro Monge ▼ 61'
- Diego Oberé ▼ 72'
- Nilton Gomes ▼ 61'
- Ivan Lorente
- Mario Molinero ▼ 46'
- Iván Falo
Dự bị 5
- Patrick Freitas ▲ 46'
- Alberto Lorente ▲ 46'
- Alejandro López ▲ 61'
- Pablo Utrilla ▲ 61'
- Sergio Garcia ▲ 72'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 29 | +36 | 67 | |
| 2 | 32 | 63 - 28 | +35 | 66 | |
| 3 | 32 | 47 - 31 | +16 | 65 | |
| 4 | 32 | 54 - 30 | +24 | 56 | |
| 5 | 32 | 45 - 32 | +13 | 53 | |
| 6 | 32 | 46 - 27 | +19 | 52 | |
| 7 | 32 | 40 - 23 | +17 | 49 | |
| 8 | 32 | 36 - 29 | +7 | 48 | |
| 9 | 32 | 46 - 37 | +9 | 48 | |
| 10 | 32 | 39 - 37 | +2 | 48 | |
| 11 | 32 | 36 - 45 | -9 | 45 | |
| 12 | 32 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 13 | 32 | 35 - 43 | -8 | 33 | |
| 14 | 32 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 15 | 32 | 31 - 48 | -17 | 29 | |
| 16 | 32 | 23 - 97 | -74 | 18 | |
| 17 | 32 | 10 - 67 | -57 | 10 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
46Ghi được36
37Thủng lưới45
1.44Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai18