Binéfar
3 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Cariñena

Binéfar vs Cariñena

Tỷ số chung cuộc: Binéfar 3-3 Cariñena tại Tercera División RFEF - Group 17, 2 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Binéfar thắng 6, hòa 3, Cariñena thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 18
Sân vận động
Estadio de Los Olmos, Binéfar
Trọng tài
M. Haghiac
Phong độ
WWLWW Binéfar
DDDDL Cariñena
  1. 10' Carlos Valencia 1-0
  2. 19' 1-1 Iván Falo
  3. 33' 1-2 Mario Molinero
  4. 39' 1-3 Patrick Freitas
  5. HT1-3
  6. 46' Dani Pujol Lucas Fumanal
  7. 46' Ramón Bayona Iker Cuellar
  8. 46' Sales Jorge Cortés
  9. 63' Ivan Lorente Alberto Cirac
  10. 63' Diego Oberé Mario Molinero
  11. 66' César11m 2-3
  12. 76' César 3-3
  13. 80' Marcos Martinez Alberto Lorente
  14. FT3-3

Đội hình

Binéfar HLV: David Giménez
  1. Nelson
  2. Lucas Fumanal ▼ 46'
  3. Mohammed Laghrissi
  4. Iker Cuellar ▼ 46'
  5. Carlos Valencia
  6. Modest Notario
  7. Francesc Gómez
  8. Rusi
  9. Jorge Cortés ▼ 46'
  10. Oscar Imaz
  11. César

Dự bị 3

  1. Dani Pujol ▲ 46'
  2. Ramón Bayona ▲ 46'
  3. Sales ▲ 46'
Cariñena HLV: Humberto Arto
  1. Alex Viorreta
  2. Fonsi
  3. Pablo Utrilla
  4. Alberto Lorente ▼ 80'
  5. Raúl Cortés
  6. Alejandro López
  7. Pedro Monge
  8. Mario Molinero ▼ 63'
  9. Alberto Cirac ▼ 63'
  10. Iván Falo
  11. Patrick Freitas

Dự bị 3

  1. Ivan Lorente ▲ 63'
  2. Diego Oberé ▲ 63'
  3. Marcos Martinez ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Zaragoza II
32 65 - 29 +36 67
2
Utebo
32 63 - 28 +35 66
3
Illueca
32 47 - 31 +16 65
4
Binéfar
32 54 - 30 +24 56
5
Robres
32 45 - 32 +13 53
6
Cuarte
32 46 - 27 +19 52
7
Atlético Monzón
32 40 - 23 +17 49
8
Barbastro
32 36 - 29 +7 48
9
Caspe
32 46 - 37 +9 48
10
Épila
32 39 - 37 +2 48
11
Cariñena
32 36 - 45 -9 45
12
Calamocha
32 36 - 40 -4 36
13
Belchite 97
32 35 - 43 -8 33
14
Santa Anastasia
32 31 - 40 -9 33
15
Borja
32 31 - 48 -17 29
16
Giner Torrero
32 23 - 97 -74 18
17
Biescas
32 10 - 67 -57 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
54Ghi được36
30Thủng lưới45
1.69Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu