Cariñena
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Binéfar

Cariñena vs Binéfar

Tỷ số chung cuộc: Cariñena 2-1 Binéfar tại Tercera División RFEF - Group 17, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cariñena thắng 1, hòa 1, Binéfar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 12
Sân vận động
Campo de Futbol La Platera, Zaragoza
Phong độ
DDDDL Cariñena
LWWLW Binéfar
  1. 41' Adrian Galvez 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Carlos Bernadó Damián Llobet
  4. 58' Mohamed Mballo Ibra Sory
  5. 60' Aron Rodrigo Daniel Barrau
  6. 64' Mario Caicedo 2-0
  7. 70' Xavier Becerra Chicho
  8. 70' Mande Sidibe A. Fall
  9. 70' Vicente Torres Alejandro Calvo
  10. 76' Marcos Martinez Mario Caicedo
  11. 83' Saul Adrian Galvez
  12. 89' 2-1 Francesc Gómez11m
  13. FT2-1

Đội hình

Cariñena HLV: Humberto Arto
  1. Adrian Galvez▼ 83'
  2. Ibra Sory▼ 58'
  3. Augusto Tavares
  4. Marcos Orús
  5. Ivan Lorente
  6. Sergio Requejo
  7. Rodrigo Omeñaca
  8. Carlos Rica
  9. Aaron Vera
  10. Marc Closa
  11. Mario Caicedo▼ 76'

Dự bị 3

  1. Mohamed Mballo▲ 58'
  2. Marcos Martinez▲ 76'
  3. Saul▲ 83'
Binéfar HLV: Javi Arcas
  1. A. Fofana
  2. Daniel Barrau▼ 60'
  3. Alejandro Sanz
  4. Alejandro Calvo▼ 70'
  5. A. Fall▼ 70'
  6. Francesc Gómez
  7. G. Ratto
  8. Pedro de la Fuente
  9. Chicho▼ 70'
  10. Raul Samitier
  11. Damián Llobet▼ 46'

Dự bị 5

  1. Carlos Bernadó▲ 46'
  2. Aron Rodrigo▲ 60'
  3. Xavier Becerra▲ 70'
  4. Mande Sidibe▲ 70'
  5. Vicente Torres▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ejea
34 52 - 27 +25 67
2
Cuarte
34 48 - 22 +26 65
3
Ebro
34 48 - 24 +24 63
4
Épila
34 49 - 31 +18 59
5
Caspe
34 42 - 34 +8 59
6
Almudévar
34 40 - 30 +10 55
7
Atlético Monzón
34 29 - 23 +6 51
8
Calamocha
34 39 - 33 +6 49
9
Fraga
34 49 - 40 +9 48
10
Utrillas
34 42 - 43 -1 47
11
SD Huesca II
34 43 - 38 +5 47
12
CDJ Tamarite
34 52 - 53 -1 43
13
Binéfar
34 36 - 50 -14 38
14
Fuentes
34 33 - 47 -14 34
15
Belchite 97
34 35 - 49 -14 33
16
Illueca
34 26 - 54 -28 27
17
Borja
34 16 - 44 -28 22
18
Cariñena
34 34 - 71 -37 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
34Ghi được36
71Thủng lưới50
1Bàn thắng mỗi trận1.06
1Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu