Cariñena
0 : 5
FT · Hiệp một 0:4
·
Binéfar

Cariñena vs Binéfar

Tỷ số chung cuộc: Cariñena 0-5 Binéfar tại Tercera División RFEF - Group 17, 5 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cariñena thắng 1, hòa 3, Binéfar thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 1
Sân vận động
Campo de Futbol La Platera, Zaragoza
Trọng tài
Esteban Hernández
Phong độ
DDDDL Cariñena
LWWLW Binéfar
  1. 6' 0-1 Iker Cuellar
  2. 15' 0-2 Ramón Bayona
  3. 20' 0-3 César
  4. 36' 0-4 César
  5. HT0-4
  6. 61' Mohammed Laghrissi Fadiala Fofana
  7. 63' Mario Molinero Sergio Garcia
  8. 63' Unai Alcalde Iván Falo
  9. 67' 0-5 César
  10. 76' Alberto Cirac Patrick Freitas
  11. 76' Marcos Modrego Álex Navarro
  12. 78' Dani Pujol Carlos Valencia
  13. 78' T. Fillali Ramón Bayona
  14. 84' Julià Jou César
  15. 84' Sayon Coulibaly Oscar Imaz
  16. FT0-5

Đội hình

Cariñena HLV: Humberto Arto
  1. Adrián Miralles
  2. Fonsi
  3. Álex Navarro ▼ 76'
  4. Alberto Lorente
  5. Raúl Cortés
  6. Alejandro López
  7. S. Sow
  8. Diego Oberé
  9. Sergio Garcia ▼ 63'
  10. Iván Falo ▼ 63'
  11. Patrick Freitas ▼ 76'

Dự bị 4

  1. Mario Molinero ▲ 63'
  2. Unai Alcalde ▲ 63'
  3. Alberto Cirac ▲ 76'
  4. Marcos Modrego ▲ 76'
Binéfar HLV: David Giménez
  1. Nelson
  2. Sergi Brunet
  3. Antoni Llabres
  4. Iker Cuellar
  5. Carlos Valencia ▼ 78'
  6. Sales
  7. Francesc Gómez
  8. Ramón Bayona ▼ 78'
  9. Fadiala Fofana ▼ 61'
  10. Oscar Imaz ▼ 84'
  11. César ▼ 84'

Dự bị 5

  1. Mohammed Laghrissi ▲ 61'
  2. Dani Pujol ▲ 78'
  3. T. Fillali ▲ 78'
  4. Julià Jou ▲ 84'
  5. Sayon Coulibaly ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Zaragoza II
32 65 - 29 +36 67
2
Utebo
32 63 - 28 +35 66
3
Illueca
32 47 - 31 +16 65
4
Binéfar
32 54 - 30 +24 56
5
Robres
32 45 - 32 +13 53
6
Cuarte
32 46 - 27 +19 52
7
Atlético Monzón
32 40 - 23 +17 49
8
Barbastro
32 36 - 29 +7 48
9
Caspe
32 46 - 37 +9 48
10
Épila
32 39 - 37 +2 48
11
Cariñena
32 36 - 45 -9 45
12
Calamocha
32 36 - 40 -4 36
13
Belchite 97
32 35 - 43 -8 33
14
Santa Anastasia
32 31 - 40 -9 33
15
Borja
32 31 - 48 -17 29
16
Giner Torrero
32 23 - 97 -74 18
17
Biescas
32 10 - 67 -57 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
36Ghi được54
45Thủng lưới30
1.13Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu