Oyonesa vs Casalarreina
Tỷ số chung cuộc: Oyonesa 1-1 Casalarreina tại Tercera División RFEF - Group 16, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oyonesa thắng 3, hòa 5, Casalarreina thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio El Espinar, Oyón
- Phong độ
- DWDLL Oyonesa
- WWWLW Casalarreina
- 7' ▲ Angel Chacon ▼ David Pérez
- HT0-0
- 46' ▲ Clemente ▼ Diego Pérez
- 60' ▲ E. Kawakita ▼ Rodri
- 62' ▲ Enrique Puente ▼ Marcos García
- 73' ▲ Aaron Sanz ▼ Alberto Baztán
- 74' 0-1 Gorka Zunzunegui
- 79' Lander Fernándezphản lưới 1-1
- 80' ▲ Iñaki Rivas ▼ Angel Chacon
- 80' ▲ Urko Crespo ▼ Fernando Amestoy
- 80' ▲ Diego de Miguel ▼ Daniel Alcalde
- 84' ▲ Saïd Chit ▼ Pablo Fernández
- FT1-1
Đội hình
- Ivan Fernandez
- Álex Maestresalas
- Miguel Rodríguez
- Marcos García ▼ 62'
- David Pérez ▼ 46'
- Raúl Ansótegui
- David Medrano
- Daniel Alcalde ▼ 80'
- Rubén Fernández
- Jorge Arnáez
- Fernando Amestoy ▼ 80'
Dự bị 5
- Angel Chacon ▲ 7'
- Enrique Puente ▲ 62'
- Iñaki Rivas ▲ 80'
- Urko Crespo ▲ 80'
- Diego de Miguel ▲ 80'
- Oier Pérez
- I. Udoh
- Pablo Fernández ▼ 84'
- Tomás Delicado
- Lander Fernández
- Ander Moreno
- Rodri ▼ 60'
- Adrián Soriano
- Alberto Baztán ▼ 73'
- Gorka Zunzunegui
- Diego Pérez ▼ 46'
Dự bị 4
- Clemente ▲ 46'
- E. Kawakita ▲ 60'
- Aaron Sanz ▲ 73'
- Saïd Chit ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 19 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 80 - 36 | +44 | 76 | |
| 3 | 34 | 70 - 34 | +36 | 67 | |
| 4 | 34 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 5 | 34 | 59 - 31 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 46 - 28 | +18 | 58 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 55 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 10 | 34 | 36 - 48 | -12 | 42 | |
| 11 | 34 | 51 - 62 | -11 | 42 | |
| 12 | 34 | 37 - 55 | -18 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 50 | -10 | 38 | |
| 14 | 34 | 30 - 62 | -32 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 50 | -12 | 31 | |
| 16 | 34 | 25 - 61 | -36 | 30 | |
| 17 | 34 | 38 - 59 | -21 | 24 | |
| 18 | 34 | 37 - 103 | -66 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu34
53Ghi được57
33Thủng lưới49
1.39Bàn thắng mỗi trận1.68
17Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai36