Oyonesa vs Casalarreina
Tỷ số chung cuộc: Oyonesa 0-2 Casalarreina tại Tercera División RFEF - Group 16, 2 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oyonesa thắng 3, hòa 5, Casalarreina thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 - 2nd Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Mundial 82, Logroño
- Trọng tài
- Mimoun Larhlid
- Phong độ
- DWDLL Oyonesa
- WWWLW Casalarreina
- 22' 0-1 Adrián Castro
- 38' 0-2 Celso Garcia
- HT0-2
- 46' ▲ Adrian Narvaiza ▼ Alonso Calvo
- 61' ▲ J. Sánchez ▼ Cristian Briones
- 67' ▲ Unai Ranero ▼ Celso Garcia
- 67' ▲ Alejandro Rojo ▼ Pablo Beraza
- 73' ▲ Yarón Torres ▼ Adrián Castro
- 84' ▲ Diego Arbaizar ▼ Eric García
- 87' ▲ Pau Carrera ▼ Diego Gómez
- FT0-2
Đội hình
- Alejandro Martinez
- Félix Pavía
- Saúl Puras
- Alonso Calvo ▼ 46'
- Escribano
- Sergio Santolaya
- Raúl Rodríguez
- Javier Pavía
- Jean Yáñez
- Diego Gómez ▼ 87'
- Cristian Briones ▼ 61'
Dự bị 3
- Adrian Narvaiza ▲ 46'
- J. Sánchez ▲ 61'
- Pau Carrera ▲ 87'
- Daniel Encinas
- Rubén de Porras
- Pablo Beraza ▼ 67'
- Yerai Uzal
- Alejandro Paniagua
- Saúl
- Eric García ▼ 84'
- Celso Garcia ▼ 67'
- Jorge Bernal
- Adrián Castro ▼ 73'
- Fabio De La Parte
Dự bị 4
- Unai Ranero ▲ 67'
- Alejandro Rojo ▲ 67'
- Yarón Torres ▲ 73'
- Diego Arbaizar ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 14 | +21 | 45 | |
| 1 | 20 | 46 - 14 | +32 | 45 | |
| 2 | 20 | 32 - 11 | +21 | 44 | |
| 2 | 20 | 31 - 18 | +13 | 39 | |
| 3 | 20 | 43 - 22 | +21 | 39 | |
| 3 | 20 | 48 - 12 | +36 | 41 | |
| 4 | 20 | 30 - 17 | +13 | 36 | |
| 4 | 20 | 30 - 14 | +16 | 35 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 27 | |
| 5 | 20 | 30 - 22 | +8 | 31 | |
| 6 | 20 | 27 - 26 | +1 | 27 | |
| 6 | 20 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 7 | 20 | 26 - 36 | -10 | 24 | |
| 7 | 20 | 19 - 26 | -7 | 24 | |
| 8 | 20 | 16 - 30 | -14 | 22 | |
| 8 | 20 | 18 - 22 | -4 | 23 | |
| 9 | 20 | 29 - 36 | -7 | 22 | |
| 9 | 20 | 21 - 35 | -14 | 16 | |
| 10 | 20 | 12 - 43 | -31 | 13 | |
| 10 | 20 | 19 - 34 | -15 | 20 | |
| 11 | 20 | 14 - 39 | -25 | 11 | |
| 11 | 20 | 7 - 68 | -61 | 2 |
Relegation Round
So sánh
26Trận đấu26
29Ghi được35
34Thủng lưới37
1.12Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai22