Casalarreina vs Oyonesa
Tỷ số chung cuộc: Casalarreina 1-4 Oyonesa tại Tercera División RFEF - Group 16, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casalarreina thắng 2, hòa 5, Oyonesa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 - 2nd Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Soto, Haro
- Trọng tài
- Alba Covaleda
- Phong độ
- WWWLW Casalarreina
- DWDLL Oyonesa
- 44' 0-1 David Costa
- HT0-1
- 46' ▲ Unai Ranero ▼ Saúl
- 46' ▲ Ander Estefano ▼ Celso Garcia
- 56' 0-2 David Costa
- 61' ▲ J. Sánchez ▼ Alonso Calvo
- 62' ▲ Asier Alonso ▼ Adrián Castro
- 70' 0-3 David Costa
- 73' ▲ Cristian Briones ▼ Javier Pavía
- 73' ▲ Adrian Narvaiza ▼ David Costa
- 79' ▲ Adrian Izquierdo ▼ Fabio De La Parte
- 79' ▲ Yarón Torres ▼ Diego Austri
- 88' ▲ Millan Honrubia ▼ Kevin Alonso
- 88' ▲ Pau Carrera ▼ Diego Gómez
- 88' Adrian Izquierdo 1-3
- 90'+3 1-4 Cristian Briones
- FT1-4
Đội hình
- Carlos Fernández
- Diego Austri ▼ 79'
- Pablo Beraza
- Yerai Uzal
- Alejandro Paniagua
- Saúl ▼ 46'
- Eric García
- Celso Garcia ▼ 46'
- Jorge Bernal
- Adrián Castro ▼ 62'
- Fabio De La Parte ▼ 79'
Dự bị 5
- Unai Ranero ▲ 46'
- Ander Estefano ▲ 46'
- Asier Alonso ▲ 62'
- Adrian Izquierdo ▲ 79'
- Yarón Torres ▲ 79'
- Kevin Alonso ▼ 88'
- Félix Pavía
- Saúl Puras
- Alonso Calvo ▼ 61'
- Escribano
- Sergio Santolaya
- Viti Muriente
- Raúl Rodríguez
- Javier Pavía ▼ 73'
- David Costa ▼ 73'
- Diego Gómez ▼ 88'
Dự bị 5
- J. Sánchez ▲ 61'
- Cristian Briones ▲ 73'
- Adrian Narvaiza ▲ 73'
- Millan Honrubia ▲ 88'
- Pau Carrera ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 14 | +21 | 45 | |
| 1 | 20 | 46 - 14 | +32 | 45 | |
| 2 | 20 | 32 - 11 | +21 | 44 | |
| 2 | 20 | 31 - 18 | +13 | 39 | |
| 3 | 20 | 43 - 22 | +21 | 39 | |
| 3 | 20 | 48 - 12 | +36 | 41 | |
| 4 | 20 | 30 - 17 | +13 | 36 | |
| 4 | 20 | 30 - 14 | +16 | 35 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 27 | |
| 5 | 20 | 30 - 22 | +8 | 31 | |
| 6 | 20 | 27 - 26 | +1 | 27 | |
| 6 | 20 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 7 | 20 | 26 - 36 | -10 | 24 | |
| 7 | 20 | 19 - 26 | -7 | 24 | |
| 8 | 20 | 16 - 30 | -14 | 22 | |
| 8 | 20 | 18 - 22 | -4 | 23 | |
| 9 | 20 | 29 - 36 | -7 | 22 | |
| 9 | 20 | 21 - 35 | -14 | 16 | |
| 10 | 20 | 12 - 43 | -31 | 13 | |
| 10 | 20 | 19 - 34 | -15 | 20 | |
| 11 | 20 | 14 - 39 | -25 | 11 | |
| 11 | 20 | 7 - 68 | -61 | 2 |
Relegation Round
So sánh
26Trận đấu26
35Ghi được29
37Thủng lưới34
1.35Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai20