Casalarreina vs Berceo
Tỷ số chung cuộc: Casalarreina 0-1 Berceo tại Tercera División RFEF - Group 16, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casalarreina thắng 5, hòa 2, Berceo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 3
- Phong độ
- WWLWL Casalarreina
- LWLWW Berceo
- HT0-0
- 46' ▲ Rodri ▼ Adrián Soriano
- 46' ▲ E. Kawakita ▼ Clemente
- 59' ▲ Íñigo Rodríguez ▼ Marcos Portilla
- 59' ▲ José Gaspar ▼ Rubén Peña
- 59' ▲ Luis Gutiérrez ▼ Chus Fernández
- 61' ▲ Diego Pérez ▼ Tomás Delicado
- 67' ▲ Ander Moreno ▼ Alejandro Meseguer
- 75' ▲ Óscar García ▼ D. Alva
- 77' ▲ Gaizka Díaz ▼ Alberto Baztán
- 85' 0-1 Íñigo Rodríguez
- 89' ▲ Óscar Liébana ▼ Sergio Tamayo
- FT0-1
Đội hình
- Oier Pérez
- Clemente ▼ 46'
- Tomás Delicado ▼ 61'
- Lander Fernández
- Alexandru Chivulescu
- Fabio de la Parte
- Adrián Soriano ▼ 46'
- Alejandro Meseguer ▼ 67'
- Alberto Baztán ▼ 77'
- Diego Romero
- Gorka Zunzunegui
Dự bị 5
- Rodri ▲ 46'
- E. Kawakita ▲ 46'
- Diego Pérez ▲ 61'
- Ander Moreno ▲ 67'
- Gaizka Díaz ▲ 77'
- Benjamín López
- Sito Castro
- Javier Arza
- Diego Jiménez
- Cristian Bravo
- Escribano
- Chus Fernández ▼ 59'
- Marcos Portilla ▼ 59'
- Sergio Tamayo ▼ 89'
- Rubén Peña ▼ 59'
- D. Alva ▼ 75'
Dự bị 5
- Íñigo Rodríguez ▲ 59'
- José Gaspar ▲ 59'
- Luis Gutiérrez ▲ 59'
- Óscar García ▲ 75'
- Óscar Liébana ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 19 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 80 - 36 | +44 | 76 | |
| 3 | 34 | 70 - 34 | +36 | 67 | |
| 4 | 34 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 5 | 34 | 59 - 31 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 46 - 28 | +18 | 58 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 55 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 10 | 34 | 36 - 48 | -12 | 42 | |
| 11 | 34 | 51 - 62 | -11 | 42 | |
| 12 | 34 | 37 - 55 | -18 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 50 | -10 | 38 | |
| 14 | 34 | 30 - 62 | -32 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 50 | -12 | 31 | |
| 16 | 34 | 25 - 61 | -36 | 30 | |
| 17 | 34 | 38 - 59 | -21 | 24 | |
| 18 | 34 | 37 - 103 | -66 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
57Ghi được42
49Thủng lưới46
1.68Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai24