Berceo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Casalarreina

Berceo vs Casalarreina

Tỷ số chung cuộc: Berceo 0-1 Casalarreina tại Tercera División RFEF - Group 16, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Berceo thắng 3, hòa 2, Casalarreina thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 20
Sân vận động
Estadio La Isla, Logroño
Trọng tài
David Ceniceros
Phong độ
LLWLW Berceo
WWWLW Casalarreina
  1. 31' 0-1 Alberto Baztán
  2. HT0-1
  3. 68' Marcos Moreno Fernando Escudero
  4. 68' Pablo Untoria Rodrigo Mendaza
  5. 68' Cristian Bravo Daniel Viguera
  6. 73' Oscar Garcia Sergio Delgado
  7. 77' Álvaro Ruiz-Olalde Javier Arza
  8. 79' Jonay Martínez Alberto Baztán
  9. 79' Alvaro Salinas Javier Duce
  10. 89' Dani Espinosa Ramón Mera
  11. FT0-1

Đội hình

Berceo HLV: Adrián Ruiz
  1. Sergio Delgado ▼ 73'
  2. Rodrigo Mendaza ▼ 68'
  3. Daniel Benito
  4. Javier Arza ▼ 77'
  5. Diego Sicilia
  6. Marcos Lapena
  7. Daniel Viguera ▼ 68'
  8. Pablo Vega
  9. Fernando Escudero ▼ 68'
  10. Rubén Peña
  11. Camilo Dueñas

Dự bị 5

  1. Marcos Moreno ▲ 68'
  2. Pablo Untoria ▲ 68'
  3. Cristian Bravo ▲ 68'
  4. Oscar Garcia ▲ 73'
  5. Álvaro Ruiz-Olalde ▲ 77'
Casalarreina HLV: José Trejo
  1. Arturo Órtega
  2. Rubén de Porras
  3. Pablo Beraza
  4. Alejandro Paniagua
  5. Eric García
  6. Rodri
  7. Fabio de la Parte
  8. Pablo Cano
  9. Alberto Baztán ▼ 79'
  10. Ramón Mera ▼ 89'
  11. Javier Duce ▼ 79'

Dự bị 3

  1. Jonay Martínez ▲ 79'
  2. Alvaro Salinas ▲ 79'
  3. Dani Espinosa ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arnedo
30 62 - 25 +37 68
2
Alfaro
30 65 - 30 +35 67
3
Anguiano
30 61 - 22 +39 62
4
Casalarreina
30 55 - 34 +21 57
5
Varea
30 56 - 37 +19 56
6
La Calzada
30 43 - 23 +20 56
7
Oyonesa
30 40 - 30 +10 48
8
Calahorra II
30 58 - 44 +14 44
9
Agoncillo
30 28 - 41 -13 36
10
Haro Deportivo
30 37 - 34 +3 35
11
River Ebro
30 36 - 48 -12 33
12
Berceo
30 40 - 47 -7 31
13
Vianés
30 42 - 57 -15 31
14
Yagüe
30 38 - 53 -15 31
15
Rapid de Murillo
30 24 - 88 -64 16
16
Cenicero
30 10 - 82 -72 5
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
37Ghi được55
48Thủng lưới34
1.23Bàn thắng mỗi trận1.83
6Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu