Berceo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Anguiano

Berceo vs Anguiano

Tỷ số chung cuộc: Berceo 1-1 Anguiano tại Tercera División RFEF - Group 16, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Berceo thắng 2, hòa 3, Anguiano thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 26
Sân vận động
Estadio La Isla, Logroño
Trọng tài
Alejandro Viela
Phong độ
LLWLW Berceo
WDWWW Anguiano
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 Jon Estalayo
  3. 51' Marcos Moreno Daniel Viguera
  4. 55' Esaúl Pérez Michu
  5. 63' Chus Fernández Sergio Ocón
  6. 63' Robert Yotnda Txomin Barcina
  7. 74' Ricardo de Moraes Xabier Marcos
  8. 78' Pablo Fernández Jorge Olarte
  9. 85' Adrián Rodríguez Mario Urrecho
  10. 85' Samuel Azofra Iker Landín
  11. 90'+6 Diego Camarero 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Berceo HLV: Borja Lerma
  1. Javier San Ildenfonso
  2. Daniel Benito
  3. Javier Arza
  4. Diego Camarero
  5. José Gaspar
  6. Txomin Barcina ▼ 63'
  7. Daniel Viguera ▼ 51'
  8. Pablo Vega
  9. Sergio Ocón ▼ 63'
  10. Sergio Tamayo
  11. Xabier Marcos ▼ 74'

Dự bị 4

  1. Marcos Moreno ▲ 51'
  2. Chus Fernández ▲ 63'
  3. Robert Yotnda ▲ 63'
  4. Ricardo de Moraes ▲ 74'
Anguiano HLV: Javier Adan
  1. Ricardo Osés
  2. Roberto Levas
  3. Héctor Fernández
  4. Félix Pavía
  5. Guille Cabrera
  6. M. Voltarel
  7. Jon Estalayo
  8. Iker Landín ▼ 85'
  9. Michu ▼ 55'
  10. Jorge Olarte ▼ 78'
  11. Mario Urrecho ▼ 85'

Dự bị 4

  1. Esaúl Pérez ▲ 55'
  2. Pablo Fernández ▲ 78'
  3. Adrián Rodríguez ▲ 85'
  4. Samuel Azofra ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Náxara
30 64 - 26 +38 70
2
Varea
30 59 - 35 +24 62
3
Agoncillo
30 42 - 23 +19 61
4
La Calzada
30 49 - 29 +20 57
5
Oyonesa
30 50 - 27 +23 56
6
Anguiano
30 49 - 27 +22 52
7
Peña Balsamaiso
30 27 - 30 -3 39
8
Vianés
30 29 - 40 -11 38
9
Haro Deportivo
30 38 - 37 +1 37
10
Calahorra II
30 35 - 40 -5 37
11
Casalarreina
30 45 - 54 -9 36
12
Berceo
30 40 - 51 -11 34
13
River Ebro
30 33 - 47 -14 34
14
Comillas
30 25 - 49 -24 24
15
Yagüe
30 32 - 64 -32 19
16
Racing Rioja II
30 25 - 63 -38 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
40Ghi được53
51Thủng lưới35
1.33Bàn thắng mỗi trận1.61
3Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu