Anguiano
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Agoncillo

Anguiano vs Agoncillo

Tỷ số chung cuộc: Anguiano 4-0 Agoncillo tại Tercera División RFEF - Group 16, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Anguiano thắng 6, hòa 0, Agoncillo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Isla Anguiano, Anguiano
Trọng tài
Jorge Ruiz
Phong độ
WDWWW Anguiano
DLLLD Agoncillo
  1. 39' Guille Cabrera11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' Mario Urrecho 2-0
  4. 59' Moisés Rangel Alejandro Lafuente
  5. 59' Diego Pozo Hugo Remírez
  6. 61' Mario Urrecho 3-0
  7. 65' Andrés López Pelayo Rodriguez
  8. 74' Jorge Olarte Iker Landín
  9. 84' Y. Fukuma Héctor Fernández
  10. 84' David Gonzalez M. El Fallah
  11. 86' Michu Mario Urrecho
  12. 90' Rubén Fernándezphản lưới 4-0
  13. FT4-0

Đội hình

Anguiano HLV: Javier Adan
  1. Javier Arroniz
  2. Roberto Levas
  3. Héctor Fernández ▼ 84'
  4. Félix Pavía
  5. Guille Cabrera
  6. Íñigo San Martín
  7. Jon Estalayo
  8. Iker Landín ▼ 74'
  9. M. El Fallah ▼ 84'
  10. Mario Urrecho ▼ 86'
  11. Pablo Fernández

Dự bị 4

  1. Jorge Olarte ▲ 74'
  2. Y. Fukuma ▲ 84'
  3. David Gonzalez ▲ 84'
  4. Michu ▲ 86'
Agoncillo HLV: Eduardo Hache
  1. Pastor
  2. Pelayo Rodriguez ▼ 65'
  3. Jorge Montoya
  4. Alvaro Manero
  5. Alejandro Lafuente ▼ 59'
  6. Pablo Gil
  7. Rubén Fernández
  8. Juan Herreros
  9. Joel Barcina
  10. Hugo Remírez ▼ 59'
  11. E. Moisés

Dự bị 3

  1. Moisés Rangel ▲ 59'
  2. Diego Pozo ▲ 59'
  3. Andrés López ▲ 65'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Náxara
30 64 - 26 +38 70
2
Varea
30 59 - 35 +24 62
3
Agoncillo
30 42 - 23 +19 61
4
La Calzada
30 49 - 29 +20 57
5
Oyonesa
30 50 - 27 +23 56
6
Anguiano
30 49 - 27 +22 52
7
Peña Balsamaiso
30 27 - 30 -3 39
8
Vianés
30 29 - 40 -11 38
9
Haro Deportivo
30 38 - 37 +1 37
10
Calahorra II
30 35 - 40 -5 37
11
Casalarreina
30 45 - 54 -9 36
12
Berceo
30 40 - 51 -11 34
13
River Ebro
30 33 - 47 -14 34
14
Comillas
30 25 - 49 -24 24
15
Yagüe
30 32 - 64 -32 19
16
Racing Rioja II
30 25 - 63 -38 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
53Ghi được39
35Thủng lưới24
1.61Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn9
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu