Agoncillo vs Anguiano
Tỷ số chung cuộc: Agoncillo 0-3 Anguiano tại Tercera División RFEF - Group 16, 14 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Agoncillo thắng 2, hòa 0, Anguiano thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio San Roque, Agoncillo
- Trọng tài
- Jorge Martinez
- Phong độ
- DLLLD Agoncillo
- WDWWW Anguiano
- 44' 0-1 Celso Garciaphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ Joel Barcina ▼ Guille Cabrera
- 46' ▲ I. Akour ▼ Jorge García
- 46' ▲ Pablo Fernández ▼ Iker Landín
- 46' 0-2 Héctor Fernández
- 57' ▲ I. Mwanza ▼ Andrés López
- 65' ▲ F. Krumnack ▼ Jorge Olarte
- 73' ▲ David Lozano ▼ Eduardo Varea
- 78' ▲ Richard Zandoval ▼ M. El Fallah
- 81' 0-3 Richard Zandoval
- 85' ▲ Moisés Rangel ▼ Rubén Fernández
- 85' ▲ Miguel Muro ▼ Juan Herreros
- FT0-3
Đội hình
- Jon Marzo
- Jorge Montoya
- Alvaro Manero
- Alejandro Lafuente
- Celso Garcia
- Eduardo Varea ▼ 73'
- Isma
- Rubén Fernández ▼ 85'
- Juan Herreros ▼ 85'
- Dani Suárez
- Andrés López ▼ 57'
Dự bị 4
- I. Mwanza ▲ 57'
- David Lozano ▲ 73'
- Moisés Rangel ▲ 85'
- Miguel Muro ▲ 85'
- Ricardo Osés
- Adrián Rodríguez
- Edu Medrano
- Héctor Fernández
- Félix Pavía
- Esaúl Pérez
- Guille Cabrera ▼ 46'
- Jorge García ▼ 46'
- Iker Landín ▼ 46'
- M. El Fallah ▼ 78'
- Jorge Olarte ▼ 65'
Dự bị 5
- Joel Barcina ▲ 46'
- I. Akour ▲ 46'
- Pablo Fernández ▲ 46'
- F. Krumnack ▲ 65'
- Richard Zandoval ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 25 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 67 | |
| 3 | 30 | 61 - 22 | +39 | 62 | |
| 4 | 30 | 55 - 34 | +21 | 57 | |
| 5 | 30 | 56 - 37 | +19 | 56 | |
| 6 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 7 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 8 | 30 | 58 - 44 | +14 | 44 | |
| 9 | 30 | 28 - 41 | -13 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 34 | +3 | 35 | |
| 11 | 30 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 42 - 57 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 53 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 24 - 88 | -64 | 16 | |
| 16 | 30 | 10 - 82 | -72 | 5 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
28Ghi được61
41Thủng lưới22
0.93Bàn thắng mỗi trận2.03
9Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai36