Agoncillo vs Anguiano
Tỷ số chung cuộc: Agoncillo 2-0 Anguiano tại Tercera División RFEF - Group 16, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Agoncillo thắng 2, hòa 0, Anguiano thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio San Roque, Agoncillo
- Trọng tài
- Pablo Garbayo
- Phong độ
- DLLLD Agoncillo
- WDWWW Anguiano
- 14' Abdou Thiao 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ Íñigo San Martín ▼ M. El Fallah
- 57' ▲ Michu ▼ Y. Fukuma
- 61' ▲ Moisés Rangel ▼ T. Maponya
- 74' ▲ E. Moisés ▼ Abdou Thiao
- 74' ▲ Diego Pozo ▼ Joel Barcina
- 75' E. Moisés 2-0
- 78' ▲ Roberto Levas ▼ Félix Pavía
- 84' ▲ Jhan Martínez ▼ Mario Urrecho
- 84' ▲ David Gonzalez ▼ Esaúl Pérez
- 87' ▲ Alejandro Lafuente ▼ Diego Coscolín
- 87' ▲ Jorge Montoya ▼ Juan Herreros
- FT2-0
Đội hình
- Daniel Encinas
- T. Maponya ▼ 61'
- Alvaro Manero
- Diego Coscolín ▼ 87'
- Isma
- Pablo Gil
- Rubén Fernández
- Juan Herreros ▼ 87'
- Joel Barcina ▼ 74'
- Abdou Thiao ▼ 74'
- Alejo Sánchez
Dự bị 5
- Moisés Rangel ▲ 61'
- E. Moisés ▲ 74'
- Diego Pozo ▲ 74'
- Alejandro Lafuente ▲ 87'
- Jorge Montoya ▲ 87'
- Ricardo Osés
- Adrián Rodríguez
- Héctor Fernández
- Félix Pavía ▼ 78'
- Esaúl Pérez ▼ 84'
- Guille Cabrera
- M. Voltarel
- Iker Landín
- M. El Fallah ▼ 57'
- Mario Urrecho ▼ 84'
- Y. Fukuma ▼ 57'
Dự bị 5
- Íñigo San Martín ▲ 57'
- Michu ▲ 57'
- Roberto Levas ▲ 78'
- Jhan Martínez ▲ 84'
- David Gonzalez ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 26 | +38 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 35 | +24 | 62 | |
| 3 | 30 | 42 - 23 | +19 | 61 | |
| 4 | 30 | 49 - 29 | +20 | 57 | |
| 5 | 30 | 50 - 27 | +23 | 56 | |
| 6 | 30 | 49 - 27 | +22 | 52 | |
| 7 | 30 | 27 - 30 | -3 | 39 | |
| 8 | 30 | 29 - 40 | -11 | 38 | |
| 9 | 30 | 38 - 37 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 40 | -5 | 37 | |
| 11 | 30 | 45 - 54 | -9 | 36 | |
| 12 | 30 | 40 - 51 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 25 - 49 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 32 - 64 | -32 | 19 | |
| 16 | 30 | 25 - 63 | -38 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu33
39Ghi được53
24Thủng lưới35
1.3Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai30