Cirbonero
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Pamplona

Cirbonero vs Pamplona

Tỷ số chung cuộc: Cirbonero 3-0 Pamplona tại Tercera División RFEF - Group 15, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cirbonero thắng 3, hòa 2, Pamplona thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 1
Sân vận động
Estadio San Juan, Cintruénigo
Phong độ
DDLWL Cirbonero
WDDWD Pamplona
  1. 10' Iñigo Velazphản lưới 1-0
  2. 19' Álvaro Muro 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Iván Azcona Bakary Coulibaly
  5. 57' Antomas Álex Aguado
  6. 57' Daniel Virto Miguel Pison
  7. 57' Xabier Cemborain Odei Pérez
  8. 68' Adur Larumbe Yoel Baigorri
  9. 69' Sergio Martinez Aarón Tripiana
  10. 69' Juan Gomez Mario León
  11. 72' Hugo Martinez Aitor Nagore
  12. 83' Garbayo Álvaro Muro
  13. 83' Unai Lopez Manuel Yanguas
  14. 85' Juan Gomez 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Cirbonero HLV: Álex Simón
  1. Pablo Monreal
  2. Álex Cacho
  3. Dani Moreno
  4. Albert Soldevila
  5. Aarón Tripiana ▼ 69'
  6. Manuel Yanguas ▼ 83'
  7. Mario León ▼ 69'
  8. Álvaro Muro ▼ 83'
  9. Álex Aguado ▼ 57'
  10. Miguel Tomé
  11. Imanol Urdaniz

Dự bị 5

  1. Antomas ▲ 57'
  2. Sergio Martinez ▲ 69'
  3. Juan Gomez ▲ 69'
  4. Garbayo ▲ 83'
  5. Unai Lopez ▲ 83'
Pamplona HLV: Julen Etxebeste
  1. Xavi Bezunartea
  2. Bakary Coulibaly ▼ 46'
  3. Yoel Baigorri ▼ 68'
  4. Iñigo Velaz
  5. Odei Pérez ▼ 57'
  6. Aitor Nagore ▼ 72'
  7. Hodei Urriza
  8. Javier Algarra
  9. Javi Zapata
  10. Fernando Francés
  11. Miguel Pison ▼ 57'

Dự bị 5

  1. Iván Azcona ▲ 46'
  2. Daniel Virto ▲ 57'
  3. Xabier Cemborain ▲ 57'
  4. Adur Larumbe ▲ 68'
  5. Hugo Martinez ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Subiza
34 68 - 29 +39 68
2
Cortes
34 40 - 23 +17 63
3
Ardoi
34 49 - 23 +26 62
4
Peña Sport
34 53 - 39 +14 57
5
Huarte
34 51 - 47 +4 54
6
Cantolagua
34 55 - 45 +10 54
7
Beti Onak
34 47 - 50 -3 50
8
Cirbonero
34 46 - 49 -3 44
9
Txantrea
34 34 - 36 -2 42
10
Pamplona
34 45 - 45 0 42
11
Beti Kozkor
34 35 - 43 -8 42
12
Bidezarra
34 42 - 38 +4 42
13
Burladés
34 35 - 47 -12 41
14
Oberena
34 43 - 49 -6 40
15
Avance Ezcabarte
34 42 - 51 -9 40
16
Lagunak
34 35 - 52 -17 34
17
Lerinés
34 34 - 59 -25 34
18
Alesves
34 34 - 63 -29 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
46Ghi được45
49Thủng lưới47
1.35Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu