Pamplona vs Cirbonero
Tỷ số chung cuộc: Pamplona 0-0 Cirbonero tại Tercera División RFEF - Group 15, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Pamplona thắng 4, hòa 2, Cirbonero thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 21
- Sân vận động
- Campo de Fútbol Beitikuntzea, Lizasoáin
- Trọng tài
- David Azocona
- Phong độ
- WDDWD Pamplona
- DDLWL Cirbonero
- 13' ▲ Héctor Goñi ▼ Javier Algarra
- HT0-0
- 46' ▲ Álvaro Muro ▼ Javier Erviti
- 57' ▲ Iñigo Velaz ▼ Iñaki Rodriguez
- 57' ▲ Ayestarán ▼ Javi García
- 60' ▲ Celihueta ▼ Luis Jiménez
- 60' ▲ Dani Moreno ▼ Rubén Tabuenca
- 80' ▲ Daniel Bujanda ▼ Alejandro Ocaña
- 80' ▲ Iñaki Alberca ▼ Javi Zapata
- 83' ▲ Alberto Aurensanz ▼ Asier Arellano
- FT0-0
Đội hình
- Álvaro Vaquero
- Adur Larumbe
- Javi García ▼ 57'
- Asier Benito
- Bakary Coulibaly
- Sergio Amadoz
- Alejandro Ocaña ▼ 80'
- Iñaki Rodriguez ▼ 57'
- Javier Algarra ▼ 13'
- Javi Zapata ▼ 80'
- Garat Arano
Dự bị 5
- Héctor Goñi ▲ 13'
- Iñigo Velaz ▲ 57'
- Ayestarán ▲ 57'
- Daniel Bujanda ▲ 80'
- Iñaki Alberca ▲ 80'
- Samuel Jordán
- Álex Cacho
- Asier Goñi
- Borja Biesa
- Jorge Arriazu
- Rubén Tabuenca ▼ 60'
- Javier Erviti ▼ 46'
- Jorge Domínguez
- Asier Arellano ▼ 83'
- Mario Pascal
- Luis Jiménez ▼ 60'
Dự bị 4
- Álvaro Muro ▲ 46'
- Celihueta ▲ 60'
- Dani Moreno ▲ 60'
- Alberto Aurensanz ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 12 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 62 - 24 | +38 | 64 | |
| 3 | 30 | 46 - 26 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 58 - 40 | +18 | 51 | |
| 5 | 30 | 49 - 33 | +16 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 24 | +15 | 48 | |
| 7 | 30 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 30 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 32 - 51 | -19 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 12 | 30 | 35 - 39 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 28 | |
| 15 | 30 | 27 - 52 | -25 | 23 | |
| 16 | 30 | 20 - 67 | -47 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
22Ghi được50
31Thủng lưới12
0.73Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới20
6Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai29