Azkoyen
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Txantrea

Azkoyen vs Txantrea

Tỷ số chung cuộc: Azkoyen 0-2 Txantrea tại Tercera División RFEF - Group 15, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Azkoyen thắng 0, hòa 0, Txantrea thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Las Luchas, Navarra
Trọng tài
David Pérez
Phong độ
LLWLL Azkoyen
LLWLD Txantrea
  1. HT0-0
  2. 56' Pablo Martínez Sergio Ezpeleta
  3. 56' Brais Rodríguez Abdouallah Barkaoui
  4. 62' Fermin Garcia Martín Fuentes
  5. 62' Héctor Goñi Rubén Tabuenca
  6. 65' 0-1 Julen Gonzalez
  7. 66' Eneko Francoy Mikel Balduz
  8. 77' Javier Buñuel Mario López
  9. 77' Javi Ostivar Mikel Pérez
  10. 79' Asier Úriz Eleder Goicoechea
  11. 79' Josetxo Francisco Lezaun
  12. 80' 0-2 Mario Alonso
  13. FT0-2

Đội hình

Azkoyen HLV: Gonzalo Sánchez
  1. Pablo Monreal
  2. Jose Chueca
  3. Vicente Castillo
  4. Mario López ▼ 77'
  5. Alejandro Díaz
  6. Pablo Camino
  7. Mikel Balduz ▼ 66'
  8. Suso Sayés
  9. Sergio Ezpeleta ▼ 56'
  10. Abdouallah Barkaoui ▼ 56'
  11. Mikel Pérez ▼ 77'

Dự bị 5

  1. Pablo Martínez ▲ 56'
  2. Brais Rodríguez ▲ 56'
  3. Eneko Francoy ▲ 66'
  4. Javier Buñuel ▲ 77'
  5. Javi Ostivar ▲ 77'
Txantrea HLV: Jaime Sánchez
  1. Asier Collel
  2. Aitor Navarro
  3. Ibai Garde
  4. Francisco Lezaun ▼ 79'
  5. Mario Alonso
  6. Yoel Sola
  7. Rubén Tabuenca ▼ 62'
  8. Eleder Goicoechea ▼ 79'
  9. Julen Gonzalez
  10. Martín Fuentes ▼ 62'
  11. Ohian Goñi

Dự bị 4

  1. Fermin Garcia ▲ 62'
  2. Héctor Goñi ▲ 62'
  3. Asier Úriz ▲ 79'
  4. Josetxo ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valle Egüés
30 45 - 18 +27 62
2
Subiza
30 53 - 31 +22 55
3
Ardoi
30 36 - 26 +10 54
4
Peña Sport
30 44 - 28 +16 52
5
Huarte
30 41 - 33 +8 48
6
Beti Onak
30 43 - 41 +2 45
7
Cantolagua
30 42 - 46 -4 44
8
Lagunak
30 40 - 47 -7 39
9
Cortes
30 28 - 34 -6 38
10
Avance Ezcabarte
30 42 - 41 +1 38
11
Burladés
30 30 - 34 -4 37
12
Pamplona
30 36 - 32 +4 36
13
Oberena
30 42 - 48 -6 36
14
Txantrea
30 34 - 41 -7 35
15
Alesves
30 23 - 53 -30 24
16
Azkoyen
30 27 - 53 -26 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
27Ghi được34
53Thủng lưới41
0.9Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu