Beti Kozkor vs Subiza
Tỷ số chung cuộc: Beti Kozkor 1-4 Subiza tại Tercera División RFEF - Group 15, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Beti Kozkor thắng 1, hòa 3, Subiza thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 29
- Sân vận động
- Complejo Deportivo Plazaola, Lekunberri
- Trọng tài
- David Casabona
- Phong độ
- WLWDD Beti Kozkor
- DWLLL Subiza
- 4' 0-1 Mario Sanchez
- 28' Raúl Sarasate 1-1
- 38' 1-2 Dani Sancho
- HT1-2
- 56' ▲ Urko Ardanaz ▼ Aitor Albizu
- 56' ▲ Asier Berruete ▼ Javi Moreno
- 56' 1-3 Mario Sanchez
- 65' ▲ Joseba Grande ▼ R. Yopa
- 65' ▲ Raúl Erice ▼ Iván Martínez
- 65' ▲ Jonathan Perez ▼ Eneko Baquedano
- 70' ▲ Lezana ▼ Ignacio Fernández
- 70' ▲ Gaspar Romeo ▼ Dani Sancho
- 72' 1-4 Pablo Aguinaga
- 75' ▲ Joseba Aranguren ▼ Pablo Aguinaga
- 81' ▲ Hodei Etxarri ▼ Ion Mora
- 81' ▲ Kaiet Agote ▼ Joseba Astíz
- FT1-4
Đội hình
- Aitor Fraga
- Javi Balda
- Asier Úriz
- Eneko Baquedano ▼ 65'
- Iván Martínez ▼ 65'
- Raúl Sarasate
- Joseba Astíz ▼ 81'
- Adrian Orta
- Julen Mahugo
- R. Yopa ▼ 65'
- Ion Mora ▼ 81'
Dự bị 5
- Joseba Grande ▲ 65'
- Raúl Erice ▲ 65'
- Jonathan Perez ▲ 65'
- Hodei Etxarri ▲ 81'
- Kaiet Agote ▲ 81'
- Yoel Ramírez
- Eneko Iturgaiz
- Mario Adot
- Mario Sanchez
- Javi Moreno ▼ 56'
- Aitor Albizu ▼ 56'
- Iker Balda
- Miguel Tome
- Pablo Aguinaga ▼ 75'
- Dani Sancho ▼ 70'
- Ignacio Fernández ▼ 70'
Dự bị 5
- Urko Ardanaz ▲ 56'
- Asier Berruete ▲ 56'
- Lezana ▲ 70'
- Gaspar Romeo ▲ 70'
- Joseba Aranguren ▲ 75'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 12 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 62 - 24 | +38 | 64 | |
| 3 | 30 | 46 - 26 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 58 - 40 | +18 | 51 | |
| 5 | 30 | 49 - 33 | +16 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 24 | +15 | 48 | |
| 7 | 30 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 30 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 32 - 51 | -19 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 12 | 30 | 35 - 39 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 28 | |
| 15 | 30 | 27 - 52 | -25 | 23 | |
| 16 | 30 | 20 - 67 | -47 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
20Ghi được62
41Thủng lưới24
0.67Bàn thắng mỗi trận2.07
9Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn19
11Hiệp hai31