Beti Kozkor
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Subiza

Beti Kozkor vs Subiza

Tỷ số chung cuộc: Beti Kozkor 1-0 Subiza tại Tercera División RFEF - Group 15, 14 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Beti Kozkor thắng 1, hòa 3, Subiza thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 16
Sân vận động
Complejo Deportivo Plazaola, Lekunberri
Trọng tài
Óscar Garciandía
Phong độ
WLWDD Beti Kozkor
DWLLL Subiza
  1. HT0-0
  2. 60' R. Yopa Deivy Valencia
  3. 60' Santano Orgi Soroa
  4. 68' Martín Fuentes Kevin Soeiro
  5. 75' Luken Casares Beñat Barberena
  6. 84' Francisco Ramos 1-0
  7. 85' Raúl Erice Salaberria
  8. 85' Iban Lara Omar Ugartemendía
  9. FT1-0

Đội hình

Beti Kozkor HLV: Rodri Fernández
  1. Hodei Buldain
  2. Garralda
  3. Francisco Ramos
  4. Omar Ugartemendía ▼ 85'
  5. Iván Barrachina
  6. Ibai Armendáriz
  7. Orgi Soroa ▼ 60'
  8. Deivy Valencia ▼ 60'
  9. Christian Laplana
  10. Salaberria ▼ 85'
  11. Beñat Barberena ▼ 75'

Dự bị 5

  1. R. Yopa ▲ 60'
  2. Santano ▲ 60'
  3. Luken Casares ▲ 75'
  4. Raúl Erice ▲ 85'
  5. Iban Lara ▲ 85'
Subiza HLV: Juan Azpilicueta
  1. Xavi Bezunartea
  2. Eneko Iturgaiz
  3. Dani Garcia
  4. David San Pedro
  5. Mikel Nieto
  6. Iván Urdániz
  7. Ibaider Garriz
  8. Joseba Valencia
  9. Rubén Tabuenca
  10. Edu Izura
  11. Kevin Soeiro ▼ 68'

Dự bị 1

  1. Martín Fuentes ▲ 68'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peña Sport
20 32 - 14 +18 47
1
San Juan
20 21 - 9 +12 35
2
Beti Kozkor
20 23 - 18 +5 33
2
Cirbonero
20 35 - 21 +14 32
3
Ardoi
20 26 - 15 +11 32
3
Valle Egüés
20 31 - 23 +8 32
4
Cantolagua
20 28 - 19 +9 31
4
Huarte
20 29 - 23 +6 30
5
Cortes
20 18 - 21 -3 28
5
Pamplona
20 28 - 18 +10 30
6
Burladés
20 22 - 30 -8 26
6
Murchante
20 19 - 19 0 24
7
Beti Onak
20 26 - 25 +1 24
7
Peña Azagresa
20 24 - 33 -9 24
8
Baztán
20 19 - 27 -8 20
8
Corellano
20 24 - 29 -5 24
9
Fontellas
20 18 - 37 -19 20
9
Txantrea
20 23 - 29 -6 23
10
Lourdes
20 18 - 26 -8 19
10
Subiza
20 25 - 28 -3 21
11
Bidezarra
20 18 - 23 -5 19
11
River Ega
20 23 - 43 -20 14
Relegation Round

So sánh

27Trận đấu30
32Ghi được43
30Thủng lưới36
1.19Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu