Subiza vs Beti Kozkor
Tỷ số chung cuộc: Subiza 5-1 Beti Kozkor tại Tercera División RFEF - Group 15, 19 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Subiza thắng 5, hòa 3, Beti Kozkor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Sotoburu, Subiza
- Trọng tài
- Alberto Sada
- Phong độ
- DWLLL Subiza
- WLWDD Beti Kozkor
- 1' Asier Berruete 1-0
- 17' Asier Berruete 2-0
- 19' Iker Balda 3-0
- 30' 3-1 Raúl Sarasate
- 36' Rubén Azcona 4-1
- HT4-1
- 46' ▲ Eneko Iturgaiz ▼ Miguel Tome
- 46' ▲ Bingen Beguiristain ▼ Guille Laspalas
- 46' ▲ Hodei Etxarri ▼ Joseba Astíz
- 56' ▲ Jonathan Perez ▼ R. Yopa
- 60' Rubén Azcona 5-1
- 62' ▲ Martín Fuentes ▼ Pablo Aguinaga
- 62' ▲ Aitor Albizu ▼ Asier Berruete
- 71' ▲ Joseba Aranguren ▼ Ignacio Fernández
- 71' ▲ N. Lorenzo ▼ Mario Sanchez
- FT5-1
Đội hình
- Yoel Ramírez
- Pablo Grande
- Mario Sanchez ▼ 71'
- Urko Ardanaz
- Javi Moreno
- Iker Balda
- Miguel Tome ▼ 46'
- Rubén Azcona
- Asier Berruete ▼ 62'
- Pablo Aguinaga ▼ 62'
- Ignacio Fernández ▼ 71'
Dự bị 5
- Eneko Iturgaiz ▲ 46'
- Martín Fuentes ▲ 62'
- Aitor Albizu ▲ 62'
- Joseba Aranguren ▲ 71'
- N. Lorenzo ▲ 71'
- Aitor Fraga
- Javi Balda
- Asier Úriz
- Kaiet Agote
- Guille Laspalas ▼ 46'
- Joseba Grande
- Raúl Sarasate
- Joseba Astíz ▼ 46'
- Adrian Orta
- Julen Mahugo
- R. Yopa ▼ 56'
Dự bị 3
- Bingen Beguiristain ▲ 46'
- Hodei Etxarri ▲ 46'
- Jonathan Perez ▲ 56'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 12 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 62 - 24 | +38 | 64 | |
| 3 | 30 | 46 - 26 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 58 - 40 | +18 | 51 | |
| 5 | 30 | 49 - 33 | +16 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 24 | +15 | 48 | |
| 7 | 30 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 30 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 32 - 51 | -19 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 12 | 30 | 35 - 39 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 28 | |
| 15 | 30 | 27 - 52 | -25 | 23 | |
| 16 | 30 | 20 - 67 | -47 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
62Ghi được20
24Thủng lưới41
2.07Bàn thắng mỗi trận0.67
12Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai11