El Palmar vs Balsicas Atlético
Tỷ số chung cuộc: El Palmar 0-1 Balsicas Atlético tại Tercera División RFEF - Group 13, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: El Palmar thắng 3, hòa 2, Balsicas Atlético thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 23
- Sân vận động
- Polideportivo Municipal El Palmar, El Palmar
- Phong độ
- LLDLW El Palmar
- LLWWL Balsicas Atlético
- 45'+2 ▲ Manuel Rodriguez ▼ José Rivas
- 45'+4 ▲ Zakaria Lahlou ▼ Tobias Chasampi
- HT0-0
- 46' ▲ Diego Sánchez ▼ David Valverde
- 46' ▲ David Martínez ▼ Iker Vergara
- 61' ▲ Lilu Sánchez ▼ Guille Lozano
- 67' ▲ Pipa ▼ Aitor Espinosa
- 76' 0-1 Pipa
- 77' ▲ Pablo Abadía ▼ Antonio Escribano
- 77' ▲ Juan Herrero ▼ Ángel Écija
- 83' ▲ Ismael Riquelme ▼ Pablo Guillen
- FT0-1
Đội hình
- Marc Aznar
- Antonio Escribano ▼ 77'
- Baró Moreno
- Jorge Palacios
- Alejandro Pascual
- Sergio Sánchez
- Sergio Cases
- Ángel Écija ▼ 77'
- Pablo Guillen ▼ 83'
- David Valverde ▼ 46'
- Guille Lozano ▼ 61'
Dự bị 5
- Diego Sánchez ▲ 46'
- Lilu Sánchez ▲ 61'
- Pablo Abadía ▲ 77'
- Juan Herrero ▲ 77'
- Ismael Riquelme ▲ 83'
- Nacho Córdoba
- Juampe Pérez
- J. Abdalla
- T. Romero
- B. Pirioua
- José Rivas ▼ 45'
- Iker Vergara ▼ 46'
- Tobias Chasampi ▼ 45'
- Aitor Espinosa ▼ 67'
- Sergio Cortado
- Miguel Sánchez
Dự bị 4
- Manuel Rodriguez ▲ 45'
- Zakaria Lahlou ▲ 45'
- David Martínez ▲ 46'
- Pipa ▲ 67'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 22 | +40 | 78 | |
| 2 | 34 | 73 - 26 | +47 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 24 | +30 | 67 | |
| 4 | 34 | 66 - 42 | +24 | 62 | |
| 5 | 34 | 52 - 23 | +29 | 62 | |
| 6 | 34 | 35 - 23 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 45 | +3 | 46 | |
| 10 | 34 | 34 - 27 | +7 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 57 | -19 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 49 | -20 | 37 | |
| 14 | 34 | 27 - 43 | -16 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 34 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 21 - 65 | -44 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 92 | -69 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
48Ghi được38
45Thủng lưới57
1.41Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai21