El Palmar vs Balsicas Atlético
Tỷ số chung cuộc: El Palmar 0-0 Balsicas Atlético tại Tercera División RFEF - Group 13, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: El Palmar thắng 3, hòa 2, Balsicas Atlético thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 20
- Sân vận động
- Polideportivo Municipal El Palmar, El Palmar
- Phong độ
- LLDLW El Palmar
- LLWWL Balsicas Atlético
- HT0-0
- 58' ▲ Sam Philip ▼ D. Denot
- 61' ▲ Hicham Ourkia ▼ Francky Angong
- 61' ▲ José Muñoz ▼ Luis Martínez
- 65' ▲ Borjita García ▼ Francisco Resta
- 72' ▲ Ismael Sánchez ▼ M. Aghaylane
- 72' ▲ Mhamed Raoudi ▼ Mohammed Benhallou
- 85' ▲ Francisco Vázquez ▼ Alvaro Martinez
- 86' ▲ Vicente Pérez ▼ Diego Sánchez
- 86' ▲ Juan López ▼ Jorge Palacios
- FT0-0
Đội hình
- Destiny Okpaka
- Mikel Fernández
- Antonio Escribano
- José María
- Jorge Palacios ▼ 86'
- D. Denot ▼ 58'
- Javi Pelayo
- Carlos Felipe
- Francisco Resta ▼ 65'
- Diego Sánchez ▼ 86'
- Chema Díaz
Dự bị 4
- Sam Philip ▲ 58'
- Borjita García ▲ 65'
- Vicente Pérez ▲ 86'
- Juan López ▲ 86'
- Alvaro Martinez ▼ 85'
- Jesus Martinez
- José Sánchez
- Juan Martinez
- Juan Francisco
- Martín Velgas
- Francky Angong ▼ 61'
- Luis Martínez ▼ 61'
- Josema Vivancos
- M. Aghaylane ▼ 72'
- Mohammed Benhallou ▼ 72'
Dự bị 5
- Hicham Ourkia ▲ 61'
- José Muñoz ▲ 61'
- Ismael Sánchez ▲ 72'
- Mhamed Raoudi ▲ 72'
- Francisco Vázquez ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 19 | +34 | 78 | |
| 2 | 34 | 67 - 33 | +34 | 68 | |
| 3 | 34 | 44 - 24 | +20 | 68 | |
| 4 | 34 | 42 - 24 | +18 | 62 | |
| 5 | 34 | 60 - 32 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 64 - 30 | +34 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 34 | +26 | 59 | |
| 8 | 34 | 39 - 23 | +16 | 52 | |
| 9 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 51 | -15 | 40 | |
| 11 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 33 - 52 | -19 | 36 | |
| 13 | 34 | 40 - 65 | -25 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 36 | |
| 15 | 34 | 35 - 53 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 28 - 43 | -15 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 65 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 31 - 90 | -59 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
33Ghi được35
52Thủng lưới53
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai23