Balsicas Atlético vs El Palmar
Tỷ số chung cuộc: Balsicas Atlético 0-1 El Palmar tại Tercera División RFEF - Group 13, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Balsicas Atlético thắng 1, hòa 2, El Palmar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 3
- Sân vận động
- Campo de Fútbol de Balsicas, Torre-Pacheco
- Phong độ
- LLWWL Balsicas Atlético
- LLDLW El Palmar
- 32' 0-1 Jorge Palacios
- HT0-1
- 57' ▲ Ismael Sánchez ▼ J. Pino
- 57' ▲ Mohammed Benhallou ▼ Abdelilah Labiad
- 57' ▲ Lamine Cisse ▼ Francky Angong
- 61' ▲ José María ▼ Chema Díaz
- 61' ▲ Carlos Rodrí ▼ Chema
- 76' ▲ Francisco Resta ▼ Jorge Palacios
- 76' ▲ Diego Cárceles ▼ David Valverde
- 80' ▲ Javier Riquelme ▼ Hicham Ourkia
- 85' ▲ Juan López ▼ Diego Sánchez
- FT0-1
Đội hình
- Alvaro Martinez
- Jesus Martinez
- José Sánchez
- Juan Martinez
- Juan Francisco
- Martín Velgas
- Abdelilah Labiad ▼ 57'
- Francky Angong ▼ 57'
- Hicham Ourkia ▼ 80'
- J. Pino ▼ 57'
- M. Aghaylane
Dự bị 4
- Ismael Sánchez ▲ 57'
- Mohammed Benhallou ▲ 57'
- Lamine Cisse ▲ 57'
- Javier Riquelme ▲ 80'
- Destiny Okpaka
- Mikel Fernández
- Antonio Escribano
- David
- Jorge Palacios ▼ 76'
- Javi Pelayo
- Rubén
- Diego Sánchez ▼ 85'
- Chema Díaz ▼ 61'
- Chema ▼ 61'
- David Valverde ▼ 76'
Dự bị 5
- José María ▲ 61'
- Carlos Rodrí ▲ 61'
- Francisco Resta ▲ 76'
- Diego Cárceles ▲ 76'
- Juan López ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 19 | +34 | 78 | |
| 2 | 34 | 67 - 33 | +34 | 68 | |
| 3 | 34 | 44 - 24 | +20 | 68 | |
| 4 | 34 | 42 - 24 | +18 | 62 | |
| 5 | 34 | 60 - 32 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 64 - 30 | +34 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 34 | +26 | 59 | |
| 8 | 34 | 39 - 23 | +16 | 52 | |
| 9 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 51 | -15 | 40 | |
| 11 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 33 - 52 | -19 | 36 | |
| 13 | 34 | 40 - 65 | -25 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 36 | |
| 15 | 34 | 35 - 53 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 28 - 43 | -15 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 65 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 31 - 90 | -59 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
35Ghi được33
53Thủng lưới52
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai19