Atlético Pulpileño
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Balsicas Atlético

Atlético Pulpileño vs Balsicas Atlético

Tỷ số chung cuộc: Atlético Pulpileño 0-0 Balsicas Atlético tại Tercera División RFEF - Group 13, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético Pulpileño thắng 3, hòa 2, Balsicas Atlético thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 21
Sân vận động
Estadio San Miguel, Pulpí
Phong độ
DWDLW Atlético Pulpileño
LLWWL Balsicas Atlético
  1. HT0-0
  2. 52' Miguel Sánchez F. Cabrera
  3. 65' Isma Antonio García
  4. 79' Luis Maestre G. Argüello
  5. 81' Francis Cristo Martín
  6. 81' M. Feriani G. Ochoaizpur
  7. 90'+1 Manuel Rodriguez José Rivas
  8. 90'+7 Zakaria Lahlou Sergio Cortado
  9. FT0-0

Đội hình

Atlético Pulpileño HLV: Paco Jurado
  1. Cristian Arco
  2. Jordi López
  3. Gabi Ramos
  4. Pedro Ramírez
  5. G. Argüello ▼ 79'
  6. Antonio Santiago
  7. G. Ochoaizpur ▼ 81'
  8. Cristo Martín ▼ 81'
  9. Antonio García ▼ 65'
  10. Piqueras
  11. Wilson Saldana

Dự bị 4

  1. Isma ▲ 65'
  2. Luis Maestre ▲ 79'
  3. Francis ▲ 81'
  4. M. Feriani ▲ 81'
Balsicas Atlético HLV: Manuel Palomeque
  1. Gabriel Chasampi
  2. Nacho Córdoba
  3. Juampe Pérez
  4. J. Abdalla
  5. T. Romero
  6. B. Pirioua
  7. José Rivas ▼ 90'
  8. Iker Vergara
  9. Aitor Espinosa
  10. Sergio Cortado ▼ 90'
  11. F. Cabrera ▼ 52'

Dự bị 3

  1. Miguel Sánchez ▲ 52'
  2. Manuel Rodriguez ▲ 90'
  3. Zakaria Lahlou ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lorca Deportiva
34 62 - 22 +40 78
2
Cieza
34 73 - 26 +47 70
3
Unión Molinense
34 54 - 24 +30 67
4
Santomera
34 66 - 42 +24 62
5
Águilas II
34 52 - 23 +29 62
6
Atlético Pulpileño
34 35 - 23 +12 55
7
UCAM Murcia II
34 45 - 35 +10 51
8
Real Murcia II
34 44 - 31 +13 49
9
El Palmar
34 48 - 45 +3 46
10
Bala Azul
34 34 - 27 +7 44
11
UD Caravaca
34 35 - 41 -6 43
12
Balsicas Atlético
34 38 - 57 -19 37
13
Muleño
34 29 - 49 -20 37
14
Cartagena LU II
34 27 - 43 -16 36
15
SFC Minerva
34 33 - 45 -12 34
16
Bullense
34 29 - 58 -29 30
17
Alcantarilla
34 21 - 65 -44 28
18
Plus Ultra
34 23 - 92 -69 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu34
40Ghi được38
27Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận1.12
23Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu