Balsicas Atlético vs Atlético Pulpileño
Tỷ số chung cuộc: Balsicas Atlético 0-3 Atlético Pulpileño tại Tercera División RFEF - Group 13, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Balsicas Atlético thắng 1, hòa 2, Atlético Pulpileño thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 4
- Sân vận động
- Campo de Fútbol de Balsicas, Torre-Pacheco
- Phong độ
- LLWWL Balsicas Atlético
- DWDLW Atlético Pulpileño
- HT0-0
- 46' ▲ Mohamed Mrah ▼ Francisco Garcia
- 46' ▲ Antonio Santiago ▼ Pedro Ramírez
- 68' 0-1 Wilson Saldana
- 69' ▲ Daniel Casado ▼ G. Ochoaizpur
- 74' ▲ Jesus Gonzalez ▼ Álvaro Betancourt
- 74' ▲ José López ▼ David Martínez
- 80' ▲ Alejandro Trujillo ▼ Cano
- 83' ▲ Bilal Errahaly ▼ J. Moisello
- 83' 0-2 Wilson Saldana
- 88' ▲ Juanan ▼ Wilson Saldana
- 89' ▲ Jonatan Pérez ▼ Miguel Sánchez
- 90'+3 0-3 Cristo Martín
- FT0-3
Đội hình
- Antonio Menchón
- Juampe Pérez
- Álvaro Betancourt ▼ 74'
- J. Moisello ▼ 83'
- David Martínez ▼ 74'
- Zakaria Lahlou
- B. Pirioua
- Soufiane Haibi
- Francisco Garcia ▼ 46'
- Pipa
- Miguel Sánchez ▼ 89'
Dự bị 5
- Mohamed Mrah ▲ 46'
- Jesus Gonzalez ▲ 74'
- José López ▲ 74'
- Bilal Errahaly ▲ 83'
- Jonatan Pérez ▲ 89'
- Jesús Navajas
- Jordi López
- Gabi Ramos
- Pedro Ramírez ▼ 46'
- G. Argüello
- Cano ▼ 80'
- Ángel Boluda
- G. Ochoaizpur ▼ 69'
- Cristo Martín
- Piqueras
- Wilson Saldana ▼ 88'
Dự bị 4
- Antonio Santiago ▲ 46'
- Daniel Casado ▲ 69'
- Alejandro Trujillo ▲ 80'
- Juanan ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 22 | +40 | 78 | |
| 2 | 34 | 73 - 26 | +47 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 24 | +30 | 67 | |
| 4 | 34 | 66 - 42 | +24 | 62 | |
| 5 | 34 | 52 - 23 | +29 | 62 | |
| 6 | 34 | 35 - 23 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 45 | +3 | 46 | |
| 10 | 34 | 34 - 27 | +7 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 57 | -19 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 49 | -20 | 37 | |
| 14 | 34 | 27 - 43 | -16 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 34 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 21 - 65 | -44 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 92 | -69 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu40
38Ghi được40
57Thủng lưới27
1.12Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai18