Balsicas Atlético vs Muleño
Tỷ số chung cuộc: Balsicas Atlético 2-0 Muleño tại Tercera División RFEF - Group 13, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Balsicas Atlético thắng 3, hòa 2, Muleño thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 31
- Sân vận động
- Campo de Fútbol de Balsicas, Torre-Pacheco
- Phong độ
- LLWWL Balsicas Atlético
- DDWDL Muleño
- 40' Mhamed Raoudi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Álvaro Jiménez ▼ Alvaro Esquinas
- 59' M. Aghaylane 2-0
- 63' ▲ Saúl Gracia ▼ Mohammed Benhallou
- 63' ▲ Francky Angong ▼ Ismael Sánchez
- 67' ▲ Sergio Alcaraz ▼ Wilson Saldana
- 67' ▲ Santi ▼ Juan
- 67' ▲ Marcos Espín ▼ Fernando Navarro
- 72' ▲ José Muñoz ▼ M. Aghaylane
- 72' ▲ Diego García ▼ Luis Martínez
- 80' ▲ Pablo Pastor ▼ Francisco Campos
- 82' ▲ Aisam Addadi ▼ Juan Francisco
- FT2-0
Đội hình
- Alvaro Martinez
- José Sánchez
- Juan Martinez
- Juan Francisco ▼ 82'
- Martín Velgas
- Francisco Vázquez
- Luis Martínez ▼ 72'
- Mhamed Raoudi
- M. Aghaylane ▼ 72'
- Ismael Sánchez ▼ 63'
- Mohammed Benhallou ▼ 63'
Dự bị 5
- Saúl Gracia ▲ 63'
- Francky Angong ▲ 63'
- José Muñoz ▲ 72'
- Diego García ▲ 72'
- Aisam Addadi ▲ 82'
- Silvano Nahuel
- Juan Lucas
- Sergio Sánchez
- Francisco Campos ▼ 80'
- Cristóbal
- Fernando Navarro ▼ 67'
- Fer García
- Ángel Boluda
- Juan ▼ 67'
- Alvaro Esquinas ▼ 46'
- Wilson Saldana ▼ 67'
Dự bị 5
- Álvaro Jiménez ▲ 46'
- Sergio Alcaraz ▲ 67'
- Santi ▲ 67'
- Marcos Espín ▲ 67'
- Pablo Pastor ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 19 | +34 | 78 | |
| 2 | 34 | 67 - 33 | +34 | 68 | |
| 3 | 34 | 44 - 24 | +20 | 68 | |
| 4 | 34 | 42 - 24 | +18 | 62 | |
| 5 | 34 | 60 - 32 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 64 - 30 | +34 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 34 | +26 | 59 | |
| 8 | 34 | 39 - 23 | +16 | 52 | |
| 9 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 51 | -15 | 40 | |
| 11 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 33 - 52 | -19 | 36 | |
| 13 | 34 | 40 - 65 | -25 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 36 | |
| 15 | 34 | 35 - 53 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 28 - 43 | -15 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 65 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 31 - 90 | -59 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
35Ghi được38
53Thủng lưới47
1.03Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai23