UCAM Murcia II vs Racing Murcia
Tỷ số chung cuộc: UCAM Murcia II 2-0 Racing Murcia tại Tercera División RFEF - Group 13, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UCAM Murcia II thắng 4, hòa 1, Racing Murcia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio El Mayayo, Sangonera la Verde
- Phong độ
- WDDDL UCAM Murcia II
- LLLLL Racing Murcia
- 43' Tomás Inglés 1-0
- HT1-0
- 46' Iker Ivorra 2-0
- 62' ▲ Christian Kontchou ▼ Alex Torres
- 73' ▲ Víctor Esquerdo ▼ Daniel Montes
- 73' ▲ Óscar Zorrilla ▼ Román Fita
- 84' ▲ Matthew Graham ▼ Joseph Khalife
- 89' ▲ Ángel Castaño ▼ Javi López
- 89' ▲ Luis Gutiérrez ▼ Tomás Inglés
- FT2-0
Đội hình
- Fernando Montoya
- Alex Torres ▼ 62'
- Daniel Montes ▼ 73'
- Daviti
- Marcos Pérez
- Ignacio Martinez
- Javi López ▼ 89'
- Iker Ivorra
- Iker Abellán
- Tomás Inglés ▼ 89'
- Román Fita ▼ 73'
Dự bị 5
- Christian Kontchou ▲ 62'
- Víctor Esquerdo ▲ 73'
- Óscar Zorrilla ▲ 73'
- Ángel Castaño ▲ 89'
- Luis Gutiérrez ▲ 89'
- Emilio Romero
- Sergio Martínez
- Javier López ▼ 89'
- José García
- Ángel Álvarez
- Joseph Khalife ▼ 84'
- Antonio Navarro
- Antonio Peñas
- Lorenzo Bianco
- Juan Patiño
- Jesús Vives
Dự bị 1
- Matthew Graham ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 19 | +34 | 78 | |
| 2 | 34 | 67 - 33 | +34 | 68 | |
| 3 | 34 | 44 - 24 | +20 | 68 | |
| 4 | 34 | 42 - 24 | +18 | 62 | |
| 5 | 34 | 60 - 32 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 64 - 30 | +34 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 34 | +26 | 59 | |
| 8 | 34 | 39 - 23 | +16 | 52 | |
| 9 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 51 | -15 | 40 | |
| 11 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 33 - 52 | -19 | 36 | |
| 13 | 34 | 40 - 65 | -25 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 36 | |
| 15 | 34 | 35 - 53 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 28 - 43 | -15 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 65 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 31 - 90 | -59 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
42Ghi được36
24Thủng lưới51
1.24Bàn thắng mỗi trận1.06
17Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai22