Racing Murcia
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
UCAM Murcia II

Racing Murcia vs UCAM Murcia II

Tỷ số chung cuộc: Racing Murcia 0-2 UCAM Murcia II tại Tercera División RFEF - Group 13, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Racing Murcia thắng 1, hòa 1, UCAM Murcia II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Campus Universitario, Murcia
Trọng tài
Alejandro Ruiz
Phong độ
LLLLL Racing Murcia
WDDDL UCAM Murcia II
  1. 13' Álvaro Martínez L. Booker
  2. 44' 0-1 Serrano
  3. HT0-1
  4. 46' Paco Miñarro Diego Iglesias
  5. 60' Samuel López Xavi Priego
  6. 60' A. Khalok Gonzalo Páez
  7. 65' Mariano Carmona Serrano
  8. 73' Fran Martínez Gabriel Jimeno
  9. 89' 0-2 Mariano Carmona11m
  10. FT0-2

Đội hình

Racing Murcia HLV: J. Acciari
  1. Xabi Irureta
  2. Chema Lorente
  3. Álvaro González
  4. Víctor
  5. Gonzalo Páez ▼ 60'
  6. G. Higgins
  7. Javi Pedrosa
  8. Xavi Priego ▼ 60'
  9. Óscar Díaz
  10. Pablo Aguilera
  11. Andrés Campoy

Dự bị 2

  1. Samuel López ▲ 60'
  2. A. Khalok ▲ 60'
UCAM Murcia II HLV: Pato Grao
  1. Rubén Abril
  2. Cuxart
  3. Andrés
  4. L. Booker ▼ 13'
  5. Ramón Martínez
  6. Antonio Olmos
  7. E. Varela
  8. Serrano ▼ 65'
  9. Diego Iglesias ▼ 46'
  10. Feli Martínez
  11. Gabriel Jimeno ▼ 73'

Dự bị 4

  1. Álvaro Martínez ▲ 13'
  2. Paco Miñarro ▲ 46'
  3. Mariano Carmona ▲ 65'
  4. Fran Martínez ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yeclano
34 71 - 21 +50 80
2
Cartagena LU II
34 61 - 32 +29 60
3
Racing Murcia
34 48 - 27 +21 57
4
UCAM Murcia II
34 49 - 34 +15 54
5
La Unión Atlético
34 44 - 31 +13 54
6
Lorca Deportiva
34 52 - 42 +10 53
7
Real Murcia II
34 49 - 46 +3 51
8
UD Caravaca
34 44 - 40 +4 50
9
CAP Ciudad de Murcia
34 47 - 45 +2 47
10
Archena Sport
34 48 - 49 -1 43
11
El Palmar
34 41 - 44 -3 43
12
Bullense
34 34 - 50 -16 43
13
Deportiva Minera
34 39 - 51 -12 42
14
Bala Azul
34 30 - 45 -15 40
15
Cartagena FC
34 35 - 49 -14 38
16
Mazarrón FC
34 33 - 48 -15 37
17
Huércal Overa
34 26 - 54 -28 25
18
Los Garres
34 23 - 66 -43 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
48Ghi được49
30Thủng lưới34
1.37Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu