UCAM Murcia II vs Racing Murcia
Tỷ số chung cuộc: UCAM Murcia II 0-0 Racing Murcia tại Tercera División RFEF - Group 13, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UCAM Murcia II thắng 4, hòa 1, Racing Murcia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio El Mayayo, Sangonera la Verde
- Trọng tài
- Carlos Pérez
- Phong độ
- WDDDL UCAM Murcia II
- LLLLL Racing Murcia
- 31' ▲ Serrano ▼ N. Kwaku
- HT0-0
- 51' ▲ Álvaro Martínez ▼ Adri González
- 55' ▲ Mario Uclés ▼ Pipi Plazas
- 60' ▲ Monas ▼ Cristian Garcia
- 60' ▲ Ferrán Giner ▼ Mariano Carmona
- 62' ▲ Federico Zanetti ▼ R. Drenthe
- 62' ▲ Óscar Díaz ▼ Samuel López
- 76' ▲ A. Khalok ▼ Andrés Campoy
- 76' ▲ Chema Lorente ▼ Víctor
- FT0-0
Đội hình
- Rubén Abril
- David Maldonado
- Cuxart
- L. Booker
- Ramón Martínez
- Antonio Olmos
- Cristian Garcia ▼ 60'
- N. Kwaku ▼ 31'
- Adri González ▼ 51'
- Paco Miñarro
- Mariano Carmona ▼ 60'
Dự bị 4
- Serrano ▲ 31'
- Álvaro Martínez ▲ 51'
- Monas ▲ 60'
- Ferrán Giner ▲ 60'
- Xabi Irureta
- Fran Navarro
- Álvaro González ▼ 51'
- Víctor ▼ 76'
- Gonzalo Páez
- R. Drenthe ▼ 62'
- G. Higgins
- Pipi Plazas ▼ 55'
- Javi Pedrosa
- Samuel López ▼ 62'
- Andrés Campoy ▼ 76'
Dự bị 5
- Mario Uclés ▲ 55'
- Federico Zanetti ▲ 62'
- Óscar Díaz ▲ 62'
- A. Khalok ▲ 76'
- Chema Lorente ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 71 - 21 | +50 | 80 | |
| 2 | 34 | 61 - 32 | +29 | 60 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 57 | |
| 4 | 34 | 49 - 34 | +15 | 54 | |
| 5 | 34 | 44 - 31 | +13 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 42 | +10 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 46 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 44 - 40 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 45 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 11 | 34 | 41 - 44 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 34 - 50 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 30 - 45 | -15 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 48 | -15 | 37 | |
| 17 | 34 | 26 - 54 | -28 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 66 | -43 | 20 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
49Ghi được48
34Thủng lưới30
1.44Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai31