La Cuadra
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Unión Sur Yaiza

La Cuadra vs Unión Sur Yaiza

Tỷ số chung cuộc: La Cuadra 0-1 Unión Sur Yaiza tại Tercera División RFEF - Group 12, 28 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: La Cuadra thắng 3, hòa 0, Unión Sur Yaiza thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 27
Sân vận động
Estadio Municipal de Los Pozos, Puerto Rosario
Phong độ
LWLLW La Cuadra
WWDWD Unión Sur Yaiza
  1. 31' Yeray Pérez O. Jamal
  2. HT0-0
  3. 46' 0-1 D. Casoppero
  4. 61' Ubay A. Gallego
  5. 75' Edu Roger Pablo de León
  6. 75' A. Sané Fran Beledo
  7. 75' Ricardo Cañada D. Casoppero
  8. 82' S. Keenoo Raúl Peña
  9. 85' Pope A. Yunes
  10. 85' Adán Jesús E. Trovento
  11. FT0-1

Đội hình

La Cuadra HLV: José Almeida
  1. Toni Romero
  2. Álvaro Iso
  3. Pablo de León ▼ 75'
  4. Chars
  5. O. Jamal ▼ 31'
  6. Fran Beledo ▼ 75'
  7. Nando
  8. Alexis
  9. David Soto
  10. Raúl Peña ▼ 82'
  11. Ángelo Sosa

Dự bị 4

  1. Yeray Pérez ▲ 31'
  2. Edu Roger ▲ 75'
  3. A. Sané ▲ 75'
  4. S. Keenoo ▲ 82'
Unión Sur Yaiza HLV: Maxi Barrera
  1. Nauzet Pérez
  2. P. Álvarez
  3. Facu
  4. Vitolo
  5. Enrique Castaño
  6. E. Trovento ▼ 85'
  7. D. Casoppero ▼ 75'
  8. A. Gallego ▼ 61'
  9. Aitor Molina
  10. Moha
  11. A. Yunes ▼ 85'

Dự bị 4

  1. Ubay ▲ 61'
  2. Ricardo Cañada ▲ 75'
  3. Pope ▲ 85'
  4. Adán Jesús ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife II
34 68 - 22 +46 80
2
Lanzarote
34 64 - 28 +36 75
3
Unión Sur Yaiza
34 62 - 19 +43 74
4
UD Las Palmas II
34 74 - 24 +50 74
5
Panadería Pulido
34 52 - 39 +13 55
6
Arucas
34 51 - 41 +10 47
7
Santa Úrsula
34 35 - 38 -3 43
8
San Bartolomé
34 43 - 42 +1 42
9
Villa Santa Brígida
34 41 - 36 +5 41
10
Tamaraceite
34 42 - 56 -14 41
11
Marino
34 42 - 53 -11 39
12
Buzanada
34 29 - 42 -13 39
13
Herbania
34 30 - 46 -16 38
14
Ibarra
34 35 - 45 -10 36
15
Atlético Victoria
34 33 - 53 -20 32
16
Teror
34 29 - 67 -38 26
17
Gran Tarajal
34 21 - 54 -33 24
18
La Cuadra
34 26 - 72 -46 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu40
26Ghi được70
72Thủng lưới23
0.76Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu