Unión Sur Yaiza vs La Cuadra
Tỷ số chung cuộc: Unión Sur Yaiza 2-0 La Cuadra tại Tercera División RFEF - Group 12, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Unión Sur Yaiza thắng 3, hòa 0, La Cuadra thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Yaiza, Yaiza (Lanzarote)
- Phong độ
- WWDWD Unión Sur Yaiza
- LWLLW La Cuadra
- 13' P. Álvarez 1-0
- HT1-0
- 53' Facu 2-0
- 54' ▲ B. Daligault ▼ José Yared
- 59' ▲ Ubay ▼ Josemi
- 59' ▲ Javi Melián ▼ Roy Siebelder
- 64' ▲ Pablo de León ▼ Adrián Padrón
- 75' ▲ Pope ▼ Enrique Castaño
- 75' ▲ Vitolo ▼ D. Casoppero
- 83' ▲ Raúl Peña ▼ G. Bruna
- 83' ▲ David Soto ▼ Álex Congiu
- 83' ▲ Jorge Rodríguez ▼ Chars
- 88' ▲ Tana ▼ M. Cedrés
- FT2-0
Đội hình
- Nauzet Pérez
- P. Álvarez
- Facu
- Enrique Castaño ▼ 75'
- E. Trovento
- D. Casoppero ▼ 75'
- M. Cedrés ▼ 88'
- Aitor Molina
- Josemi ▼ 59'
- Moha
- Roy Siebelder ▼ 59'
Dự bị 5
- Ubay ▲ 59'
- Javi Melián ▲ 59'
- Pope ▲ 75'
- Vitolo ▲ 75'
- Tana ▲ 88'
- Toni Romero
- Álvaro Iso
- F. Bellingi
- Chars ▼ 83'
- Fran González
- G. Bruna ▼ 83'
- Álex Congiu ▼ 83'
- José Yared ▼ 54'
- S. Keenoo
- Adrián Padrón ▼ 64'
- Caliche
Dự bị 5
- B. Daligault ▲ 54'
- Pablo de León ▲ 64'
- Raúl Peña ▲ 83'
- David Soto ▲ 83'
- Jorge Rodríguez ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 22 | +46 | 80 | |
| 2 | 34 | 64 - 28 | +36 | 75 | |
| 3 | 34 | 62 - 19 | +43 | 74 | |
| 4 | 34 | 74 - 24 | +50 | 74 | |
| 5 | 34 | 52 - 39 | +13 | 55 | |
| 6 | 34 | 51 - 41 | +10 | 47 | |
| 7 | 34 | 35 - 38 | -3 | 43 | |
| 8 | 34 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 9 | 34 | 41 - 36 | +5 | 41 | |
| 10 | 34 | 42 - 56 | -14 | 41 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 39 | |
| 12 | 34 | 29 - 42 | -13 | 39 | |
| 13 | 34 | 30 - 46 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 35 - 45 | -10 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 53 | -20 | 32 | |
| 16 | 34 | 29 - 67 | -38 | 26 | |
| 17 | 34 | 21 - 54 | -33 | 24 | |
| 18 | 34 | 26 - 72 | -46 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu34
70Ghi được26
23Thủng lưới72
1.75Bàn thắng mỗi trận0.76
20Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai16