Unión Sur Yaiza vs La Cuadra
Tỷ số chung cuộc: Unión Sur Yaiza 1-3 La Cuadra tại Tercera División RFEF - Group 12, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Unión Sur Yaiza thắng 3, hòa 0, La Cuadra thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Yaiza, Yaiza (Lanzarote)
- Trọng tài
- Xiomara Garcia
- Phong độ
- WWDWD Unión Sur Yaiza
- LWLLW La Cuadra
- 37' 0-1 Víctor Rodríguez
- HT0-1
- 46' ▲ Juanca ▼ Javi Martín
- 46' ▲ Uri ▼ Aridany
- 46' ▲ Yeray Arca ▼ Alex Machín
- 46' ▲ José Yared ▼ Iván Albert
- 51' 0-2 F. Bellingi
- 54' ▲ Aarón ▼ Gabri
- 54' ▲ Javi Melián ▼ Joni
- 64' ▲ F. Pérez ▼ José Roberto
- 64' ▲ Giovanni Rodríguez ▼ David Ramírez
- 66' 0-3 Giovanni Rodríguez
- 75' ▲ David Soto ▼ Yeremi Valerón
- 75' ▲ Samuel ▼ Víctor Rodríguez
- 75' Javi Melián 1-3
- FT1-3
Đội hình
- Tana
- Floro
- Acai
- Alex Machín ▼ 46'
- Omar
- Aday Rembado
- Javi Martín ▼ 46'
- Aridany ▼ 46'
- Joni ▼ 54'
- Gabri ▼ 54'
- A. Yunes
Dự bị 5
- Juanca ▲ 46'
- Uri ▲ 46'
- Yeray Arca ▲ 46'
- Aarón ▲ 54'
- Javi Melián ▲ 54'
- Moha
- Alejandro Salas
- F. Bellingi
- Yeremi Valerón ▼ 75'
- Josito Padilla
- Juanma Pérez
- José Roberto ▼ 64'
- Airam Pérez
- Víctor Rodríguez ▼ 75'
- Iván Albert ▼ 46'
- David Ramírez ▼ 64'
Dự bị 5
- José Yared ▲ 46'
- F. Pérez ▲ 64'
- Giovanni Rodríguez ▲ 64'
- David Soto ▲ 75'
- Samuel ▲ 75'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 2 | 32 | 47 - 30 | +17 | 58 | |
| 3 | 32 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 44 - 30 | +14 | 56 | |
| 5 | 32 | 45 - 37 | +8 | 48 | |
| 6 | 32 | 42 - 43 | -1 | 47 | |
| 7 | 32 | 46 - 40 | +6 | 47 | |
| 8 | 32 | 35 - 37 | -2 | 46 | |
| 9 | 32 | 46 - 35 | +11 | 46 | |
| 10 | 32 | 37 - 30 | +7 | 45 | |
| 11 | 32 | 28 - 24 | +4 | 44 | |
| 12 | 32 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 13 | 32 | 27 - 33 | -6 | 43 | |
| 14 | 32 | 37 - 45 | -8 | 40 | |
| 15 | 32 | 27 - 37 | -10 | 40 | |
| 16 | 32 | 24 - 51 | -27 | 30 | |
| 17 | 32 | 14 - 64 | -50 | 13 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
42Ghi được46
43Thủng lưới35
1.31Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai25