CD Tenerife II vs Santa Úrsula
Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife II 2-0 Santa Úrsula tại Tercera División RFEF - Group 12, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Tenerife II thắng 6, hòa 2, Santa Úrsula thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 23
- Sân vận động
- Centro Insular de Atletismo de Tenerife, Santa Cruz de Tenerife
- Trọng tài
- Alfonso del Pozo
- Phong độ
- WLLLL CD Tenerife II
- DDLDL Santa Úrsula
- HT0-0
- 46' ▲ Cacho ▼ Pablo Hernández
- 46' ▲ T. Barry ▼ César Álvarez
- 46' ▲ Raúl ▼ Marcos Marrero
- 51' David Rodríguez 1-0
- 59' ▲ Néstor ▼ Soto
- 59' ▲ Víctor Ratón ▼ Jorge Callejo
- 65' ▲ M. Cedrés ▼ Gonzalo Alfaro
- 72' Cacho 2-0
- 76' ▲ Tato ▼ Semidán
- 76' ▲ Marcelo Méndez ▼ Jorge Yanes
- 81' ▲ Carlos Rafael ▼ Stéfano Montesano
- 82' ▲ Pepe ▼ Alassán
- FT2-0
Đội hình
- Victor
- Marcos Otero
- David Rodríguez
- Gonzalo Alfaro ▼ 65'
- Eduardo Suárez
- Pablo Cortijo
- Pablo Hernández ▼ 46'
- César Álvarez ▼ 46'
- Daniel Selma
- Marcos Marrero ▼ 46'
- Alassán ▼ 82'
Dự bị 5
- Cacho ▲ 46'
- T. Barry ▲ 46'
- Raúl ▲ 46'
- M. Cedrés ▲ 65'
- Pepe ▲ 82'
- Juanje
- Brayan
- Marcos
- Javi
- Jorge Callejo ▼ 59'
- Vitolo
- Semidán ▼ 76'
- Soto ▼ 59'
- Jorge Yanes ▼ 76'
- David Xerach Muro
- Stéfano Montesano ▼ 81'
Dự bị 5
- Néstor ▲ 59'
- Víctor Ratón ▲ 59'
- Tato ▲ 76'
- Marcelo Méndez ▲ 76'
- Carlos Rafael ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 36 | +17 | 58 | |
| 2 | 30 | 51 - 29 | +22 | 53 | |
| 3 | 30 | 39 - 25 | +14 | 51 | |
| 4 | 30 | 43 - 28 | +15 | 50 | |
| 5 | 30 | 38 - 26 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 36 - 28 | +8 | 47 | |
| 8 | 30 | 42 - 34 | +8 | 44 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 10 | 30 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 11 | 30 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 37 - 47 | -10 | 37 | |
| 13 | 30 | 49 - 38 | +11 | 37 | |
| 14 | 30 | 31 - 58 | -27 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 49 | -20 | 25 | |
| 16 | 30 | 19 - 65 | -46 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
44Ghi được42
33Thủng lưới34
1.47Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai23