CD Tenerife II vs Santa Úrsula
Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife II 1-0 Santa Úrsula tại Tercera División RFEF - Group 12, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Tenerife II thắng 6, hòa 2, Santa Úrsula thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 30
- Sân vận động
- Centro Insular de Atletismo de Tenerife, Santa Cruz de Tenerife
- Trọng tài
- Alfonso del Pozo
- Phong độ
- WLLLL CD Tenerife II
- DDLDL Santa Úrsula
- 45'+1 Thierno 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Eduardo Suárez ▼ David Rodríguez
- 46' ▲ Dylan ▼ Ibra
- 46' ▲ Semidán ▼ Gabri
- 46' ▲ Stéfano Montesano ▼ Pablo
- 56' ▲ Alex Real ▼ Tato
- 66' ▲ Alejandro Fuentes ▼ Lie
- 72' ▲ Lisandro ▼ Zeben
- 84' ▲ Carlos Rafael ▼ Javi
- 85' ▲ Ale Martínez ▼ Thierno
- 87' ▲ Teto ▼ Félix Alonso
- FT1-0
Đội hình
- Victor
- Antón Quindimil
- Jeremy
- David Rodríguez ▼ 46'
- O. Jaiteh
- Félix Alonso ▼ 87'
- Pablo ▼ 46'
- Ibra ▼ 46'
- Thierno ▼ 85'
- Aythami
- Lie ▼ 66'
Dự bị 5
- Eduardo Suárez ▲ 46'
- Dylan ▲ 46'
- Alejandro Fuentes ▲ 66'
- Ale Martínez ▲ 85'
- Teto ▲ 87'
- Javi ▼ 84'
- Juanje
- Tato ▼ 56'
- Marcos
- Azael González
- Gabri ▼ 46'
- Carlos Vicente
- Vitolo
- Zeben ▼ 72'
- Néstor
- Pablo ▼ 46'
Dự bị 5
- Semidán ▲ 46'
- Stéfano Montesano ▲ 46'
- Alex Real ▲ 56'
- Lisandro ▲ 72'
- Carlos Rafael ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 2 | 32 | 47 - 30 | +17 | 58 | |
| 3 | 32 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 44 - 30 | +14 | 56 | |
| 5 | 32 | 45 - 37 | +8 | 48 | |
| 6 | 32 | 42 - 43 | -1 | 47 | |
| 7 | 32 | 46 - 40 | +6 | 47 | |
| 8 | 32 | 35 - 37 | -2 | 46 | |
| 9 | 32 | 46 - 35 | +11 | 46 | |
| 10 | 32 | 37 - 30 | +7 | 45 | |
| 11 | 32 | 28 - 24 | +4 | 44 | |
| 12 | 32 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 13 | 32 | 27 - 33 | -6 | 43 | |
| 14 | 32 | 37 - 45 | -8 | 40 | |
| 15 | 32 | 27 - 37 | -10 | 40 | |
| 16 | 32 | 24 - 51 | -27 | 30 | |
| 17 | 32 | 14 - 64 | -50 | 13 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
49Ghi được35
31Thủng lưới37
1.53Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai21