Portmany vs Santanyí
Tỷ số chung cuộc: Portmany 0-0 Santanyí tại Tercera División RFEF - Group 11, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Portmany thắng 1, hòa 3, Santanyí thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Sant Antoni, Sant Antoni de Portmany
- Phong độ
- WDDLL Portmany
- WLWLD Santanyí
- HT0-0
- 46' ▲ Jorge Beltran ▼ Mora
- 46' ▲ Álex Expósito ▼ Mauri Nuñez
- 67' ▲ Roberto Ruiz ▼ G. Vaccarini
- 70' ▲ Diego López ▼ Víctor Pacheco
- 78' ▲ Javi Pou ▼ Toni Llabrés
- 78' ▲ Gabriel Vidal ▼ Santi Aragón
- 85' ▲ Víctor Hurtado ▼ Niki
- 86' ▲ Brandon Martinez ▼ S. Rosa
- 86' ▲ Manu García ▼ Sami El Ouarit
- 87' ▲ Godswill Matins ▼ Víctor Gibert
- FT0-0
Đội hình
- Javi Seral
- Álex Romero
- Niki▼ 85'
- Melli
- Mora▼ 46'
- Gorka Ramón
- M. Sock
- Airam López
- Sami El Ouarit▼ 86'
- G. Vaccarini▼ 67'
- S. Rosa▼ 86'
Dự bị 5
- Jorge Beltran▲ 46'
- Roberto Ruiz▲ 67'
- Víctor Hurtado▲ 85'
- Brandon Martinez▲ 86'
- Manu García▲ 86'
- José Tomás
- T. Balcedo
- Mauri Nuñez▼ 46'
- Lluis Ballester
- Víctor Pacheco▼ 70'
- Tomeu Amengual
- Alberto García
- Alejandro Álvarez
- Víctor Gibert▼ 87'
- Toni Llabrés▼ 78'
- Santi Aragón▼ 78'
Dự bị 5
- Álex Expósito▲ 46'
- Diego López▲ 70'
- Javi Pou▲ 78'
- Gabriel Vidal▲ 78'
- Godswill Matins▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 47 - 17 | +30 | 72 | |
| 2 | 34 | 55 - 31 | +24 | 67 | |
| 3 | 34 | 68 - 34 | +34 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 32 | +19 | 62 | |
| 5 | 34 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 6 | 34 | 51 - 37 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 54 - 36 | +18 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 53 | -2 | 47 | |
| 9 | 34 | 35 - 34 | +1 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 45 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 45 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 43 | -3 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 43 - 51 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 52 | -22 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 75 | -44 | 20 | |
| 18 | 34 | 22 - 82 | -60 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
43Ghi được40
51Thủng lưới45
1.26Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai21