Portmany
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Santanyí

Portmany vs Santanyí

Tỷ số chung cuộc: Portmany 0-0 Santanyí tại Tercera División RFEF - Group 11, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Portmany thắng 1, hòa 3, Santanyí thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Sant Antoni, Sant Antoni de Portmany
Phong độ
WDDLL Portmany
WLWLD Santanyí
  1. HT0-0
  2. 61' Miguel Ángel Antonio Archidona
  3. 61' Saúl Mestre L. Gilardoni
  4. 66' Gaby Santos Diego López
  5. 66' Mario Genoves Borja Gurrionero
  6. 80' Raúl Acedo Joan Sorell
  7. 80' Victor González Fede
  8. 82' Álex Romero M. Ndao
  9. 89' Jorge Beltran G. Vaccarini
  10. 89' Sami El Ouarit Rubén Núñez
  11. FT0-0

Đội hình

Portmany HLV: Vicente Román
  1. N. Hartmann
  2. Niki
  3. Josep Díez
  4. M. Ndao ▼ 82'
  5. Mora
  6. Antonio Archidona ▼ 61'
  7. M. Sock
  8. Rubén Núñez ▼ 89'
  9. G. Vaccarini ▼ 89'
  10. B. Essabbar
  11. Dani Reales

Dự bị 4

  1. Miguel Ángel ▲ 61'
  2. Álex Romero ▲ 82'
  3. Jorge Beltran ▲ 89'
  4. Sami El Ouarit ▲ 89'
Santanyí HLV: Miquel Aguado
  1. Jaume Ferrer
  2. Sergio Herreros
  3. Dani Amengual
  4. David Riera
  5. L. Gilardoni ▼ 61'
  6. Javi Pou
  7. Joan Sorell ▼ 80'
  8. Aley
  9. Borja Gurrionero ▼ 66'
  10. Fede ▼ 80'
  11. Diego López ▼ 66'

Dự bị 5

  1. Saúl Mestre ▲ 61'
  2. Gaby Santos ▲ 66'
  3. Mario Genoves ▲ 66'
  4. Raúl Acedo ▲ 80'
  5. Victor González ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ibiza Islas Pitiusas
34 73 - 15 +58 87
2
R.C.D. Mallorca II
34 72 - 16 +56 74
3
Poblense
34 63 - 15 +48 74
4
Platges Calvià
34 47 - 22 +25 63
5
Manacor
34 59 - 40 +19 62
6
Santanyí
34 46 - 23 +23 56
7
Constància
34 44 - 32 +12 53
8
Alcúdia
34 54 - 44 +10 49
9
Llosetense
34 37 - 38 -1 49
10
Mercadal
34 33 - 37 -4 45
11
Binissalem
34 35 - 38 -3 43
12
Portmany
34 38 - 38 0 42
13
Collerense
34 39 - 55 -16 38
14
Felanitx
34 37 - 53 -16 35
15
Alaior
34 27 - 51 -24 31
16
Arenal
34 28 - 59 -31 26
17
Sóller
34 26 - 98 -72 17
18
Inter Manacor
34 22 - 106 -84 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
38Ghi được46
38Thủng lưới23
1.12Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu