Santanyí
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Portmany

Santanyí vs Portmany

Tỷ số chung cuộc: Santanyí 1-0 Portmany tại Tercera División RFEF - Group 11, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Santanyí thắng 2, hòa 3, Portmany thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 19
Phong độ
WLWLD Santanyí
WDDLL Portmany
  1. 39' Borja Gurrionero 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' Víctor Hurtado Gorka Ramón
  4. 57' Jorge Beltran Niki
  5. 64' Fede Raúl Acedo
  6. 64' Aley Diego López
  7. 71' Pablo Molina Jordi Ramis
  8. 71' Nando Expósito Borja Gurrionero
  9. 73' Roberto Ruiz M. Ndao
  10. 82' Victor González Mario Genoves
  11. 86' Brandon Martinez Manu García
  12. 86' Sami El Ouarit B. Essabbar
  13. FT1-0

Đội hình

Santanyí HLV: Miquel Aguado
  1. Pau Socias
  2. David Riera
  3. Jordi Ramis ▼ 71'
  4. Javi Pou
  5. Joan Sorell
  6. Raúl Acedo ▼ 64'
  7. Borja Gurrionero ▼ 71'
  8. Toni Llabrés
  9. Marco
  10. Mario Genoves ▼ 82'
  11. Diego López ▼ 64'

Dự bị 5

  1. Fede ▲ 64'
  2. Aley ▲ 64'
  3. Pablo Molina ▲ 71'
  4. Nando Expósito ▲ 71'
  5. Victor González ▲ 82'
Portmany HLV: Vicente Román
  1. Javi Seral
  2. Álex Romero
  3. Niki ▼ 57'
  4. Manu García ▼ 86'
  5. M. Ndao ▼ 73'
  6. Mora
  7. Gorka Ramón ▼ 57'
  8. M. Sock
  9. G. Vaccarini
  10. B. Essabbar ▼ 86'
  11. Dani Reales

Dự bị 5

  1. Víctor Hurtado ▲ 57'
  2. Jorge Beltran ▲ 57'
  3. Roberto Ruiz ▲ 73'
  4. Brandon Martinez ▲ 86'
  5. Sami El Ouarit ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ibiza Islas Pitiusas
34 73 - 15 +58 87
2
R.C.D. Mallorca II
34 72 - 16 +56 74
3
Poblense
34 63 - 15 +48 74
4
Platges Calvià
34 47 - 22 +25 63
5
Manacor
34 59 - 40 +19 62
6
Santanyí
34 46 - 23 +23 56
7
Constància
34 44 - 32 +12 53
8
Alcúdia
34 54 - 44 +10 49
9
Llosetense
34 37 - 38 -1 49
10
Mercadal
34 33 - 37 -4 45
11
Binissalem
34 35 - 38 -3 43
12
Portmany
34 38 - 38 0 42
13
Collerense
34 39 - 55 -16 38
14
Felanitx
34 37 - 53 -16 35
15
Alaior
34 27 - 51 -24 31
16
Arenal
34 28 - 59 -31 26
17
Sóller
34 26 - 98 -72 17
18
Inter Manacor
34 22 - 106 -84 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
46Ghi được38
23Thủng lưới38
1.35Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu