Alcúdia
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Santanyí

Alcúdia vs Santanyí

Tỷ số chung cuộc: Alcúdia 1-0 Santanyí tại Tercera División RFEF - Group 11, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alcúdia thắng 2, hòa 1, Santanyí thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 25
Sân vận động
Estadi Municipal Els Arcs, Mallorca
Phong độ
DWDLW Alcúdia
WLWLD Santanyí
  1. 27' Miquel Ripoll11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Javi Pou Víctor Gibert
  4. 46' Pablo Molina Álex Expósito
  5. 59' Félix Martínez Saúl Mestre
  6. 64' Toni Planas César Ruiz
  7. 77' Godswill Matins Dieguito
  8. 77' Vinicius Santi Aragón
  9. 81' Adrián Canals Jaume Mairata
  10. 81' Gabriel Vidal Víctor Pacheco
  11. FT1-0

Đội hình

Alcúdia HLV: Miguel Ponce
  1. Tomeu Villarreal
  2. Francesc Vaz
  3. Pep Frontera
  4. Felipe Arana
  5. Jaume Mairata▼ 81'
  6. César Ruiz▼ 64'
  7. Saúl Mestre▼ 59'
  8. Cristófol Rigo
  9. Mateu Bibiloni
  10. Miquel Ripoll
  11. Pablo González

Dự bị 3

  1. Félix Martínez▲ 59'
  2. Toni Planas▲ 64'
  3. Adrián Canals▲ 81'
Santanyí HLV: Toni Matas
  1. José Tomás
  2. T. Balcedo
  3. Mauri Nuñez
  4. Víctor Pacheco▼ 81'
  5. Tomeu Amengual
  6. Alberto García
  7. Álex Expósito▼ 46'
  8. Alejandro Álvarez
  9. Dieguito▼ 77'
  10. Víctor Gibert▼ 46'
  11. Santi Aragón▼ 77'

Dự bị 5

  1. Javi Pou▲ 46'
  2. Pablo Molina▲ 46'
  3. Godswill Matins▲ 77'
  4. Vinicius▲ 77'
  5. Gabriel Vidal▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Poblense
34 47 - 17 +30 72
2
Constància
34 55 - 31 +24 67
3
Formentera
34 68 - 34 +34 66
4
Porreres
34 51 - 32 +19 62
5
Penya Independent
34 59 - 34 +25 58
6
Platges Calvià
34 51 - 37 +14 54
7
Manacor
34 54 - 36 +18 51
8
Alcúdia
34 51 - 53 -2 47
9
Binissalem
34 35 - 34 +1 47
10
Llosetense
34 47 - 45 +2 44
11
Santanyí
34 40 - 45 -5 43
12
Mercadal
34 40 - 43 -3 40
13
Felanitx
34 33 - 50 -17 40
14
Collerense
34 42 - 48 -6 39
15
Portmany
34 43 - 51 -8 37
16
PE Sant Jordi
34 30 - 52 -22 30
17
Campos
34 31 - 75 -44 20
18
Migjorn
34 22 - 82 -60 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
51Ghi được40
53Thủng lưới45
1.5Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu