Santanyí
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alcúdia

Santanyí vs Alcúdia

Tỷ số chung cuộc: Santanyí 1-0 Alcúdia tại Tercera División RFEF - Group 11, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Santanyí thắng 3, hòa 1, Alcúdia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 24
Phong độ
WLWLD Santanyí
DWDLW Alcúdia
  1. HT0-0
  2. 59' Marco 1-0
  3. 63' Borja Gurrionero Fede
  4. 63' Nando Expósito Marco
  5. 65' César Ruiz Jaume Mairata
  6. 65' Pep Frontera Sadri Gashi
  7. 75' Raúl Acedo Mario Genoves
  8. 76' Saúl Mestre Tomeu Amengual
  9. 82' Alba Bernat Cantallops
  10. 82' Samba Sidibe Tomi Riusech
  11. 82' Santiago Payeras Pablo González
  12. FT1-0

Đội hình

Santanyí HLV: Miquel Aguado
  1. Pau Socias
  2. Pablo Molina
  3. David Riera
  4. Jordi Ramis
  5. Javi Pou
  6. Joan Sorell
  7. Tomeu Amengual▼ 76'
  8. Fede▼ 63'
  9. Toni Llabrés
  10. Marco▼ 63'
  11. Mario Genoves▼ 75'

Dự bị 4

  1. Borja Gurrionero▲ 63'
  2. Nando Expósito▲ 63'
  3. Raúl Acedo▲ 75'
  4. Saúl Mestre▲ 76'
Alcúdia HLV: Miguel Ponce
  1. Tomeu Villarreal
  2. Francesc Vaz
  3. Rubén Castro
  4. Sadri Gashi▼ 65'
  5. Javi Lopez
  6. Jaume Mairata▼ 65'
  7. Carles Cortés
  8. Bernat Cantallops▼ 82'
  9. Marti Payeras
  10. Tomi Riusech▼ 82'
  11. Pablo González▼ 82'

Dự bị 5

  1. César Ruiz▲ 65'
  2. Pep Frontera▲ 65'
  3. Alba▲ 82'
  4. Samba Sidibe▲ 82'
  5. Santiago Payeras▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ibiza Islas Pitiusas
34 73 - 15 +58 87
2
R.C.D. Mallorca II
34 72 - 16 +56 74
3
Poblense
34 63 - 15 +48 74
4
Platges Calvià
34 47 - 22 +25 63
5
Manacor
34 59 - 40 +19 62
6
Santanyí
34 46 - 23 +23 56
7
Constància
34 44 - 32 +12 53
8
Alcúdia
34 54 - 44 +10 49
9
Llosetense
34 37 - 38 -1 49
10
Mercadal
34 33 - 37 -4 45
11
Binissalem
34 35 - 38 -3 43
12
Portmany
34 38 - 38 0 42
13
Collerense
34 39 - 55 -16 38
14
Felanitx
34 37 - 53 -16 35
15
Alaior
34 27 - 51 -24 31
16
Arenal
34 28 - 59 -31 26
17
Sóller
34 26 - 98 -72 17
18
Inter Manacor
34 22 - 106 -84 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
46Ghi được54
23Thủng lưới44
1.35Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu