Santanyí
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Alcúdia

Santanyí vs Alcúdia

Tỷ số chung cuộc: Santanyí 3-0 Alcúdia tại Tercera División RFEF - Group 11, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Santanyí thắng 3, hòa 1, Alcúdia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 8
Phong độ
WLWLD Santanyí
DWDLW Alcúdia
  1. 19' Vinicius 1-0
  2. 34' Vinicius 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Manuel Trujillo Gabriel Vidal
  5. 48' Dieguito 3-0
  6. 60' Félix Martínez Rubén Castro
  7. 61' Sergio Herreros Javi Pou
  8. 61' Santi Aragón Vinicius
  9. 61' Alejandro Álvarez Álex Expósito
  10. 68' Carles Cortés Pablo González
  11. 68' Alejandro Canaves Toni Planas
  12. 82' Pablo Molina Víctor Pacheco
  13. 86' Felipe Arana Pep Frontera
  14. 86' Toni Bisquerra Mateu Bibiloni
  15. FT3-0

Đội hình

Santanyí HLV: Toni Matas
  1. Miquel Amengual
  2. T. Balcedo
  3. Javi Pou▼ 61'
  4. Lluis Ballester
  5. Víctor Pacheco▼ 82'
  6. Tomeu Amengual
  7. Álex Expósito▼ 61'
  8. Gabriel Vidal▼ 46'
  9. Dieguito
  10. Vinicius▼ 61'
  11. Víctor Gibert

Dự bị 5

  1. Manuel Trujillo▲ 46'
  2. Sergio Herreros▲ 61'
  3. Santi Aragón▲ 61'
  4. Alejandro Álvarez▲ 61'
  5. Pablo Molina▲ 82'
Alcúdia HLV: Miguel Ponce
  1. Tomeu Villarreal
  2. Francesc Vaz
  3. Rubén Castro▼ 60'
  4. Pep Frontera▼ 86'
  5. Jaume Mairata
  6. Marti Payeras
  7. Mateu Bibiloni▼ 86'
  8. Toni Planas▼ 68'
  9. Miquel Ripoll
  10. Pablo González▼ 68'
  11. Adrián Núñez

Dự bị 5

  1. Félix Martínez▲ 60'
  2. Carles Cortés▲ 68'
  3. Alejandro Canaves▲ 68'
  4. Felipe Arana▲ 86'
  5. Toni Bisquerra▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Poblense
34 47 - 17 +30 72
2
Constància
34 55 - 31 +24 67
3
Formentera
34 68 - 34 +34 66
4
Porreres
34 51 - 32 +19 62
5
Penya Independent
34 59 - 34 +25 58
6
Platges Calvià
34 51 - 37 +14 54
7
Manacor
34 54 - 36 +18 51
8
Alcúdia
34 51 - 53 -2 47
9
Binissalem
34 35 - 34 +1 47
10
Llosetense
34 47 - 45 +2 44
11
Santanyí
34 40 - 45 -5 43
12
Mercadal
34 40 - 43 -3 40
13
Felanitx
34 33 - 50 -17 40
14
Collerense
34 42 - 48 -6 39
15
Portmany
34 43 - 51 -8 37
16
PE Sant Jordi
34 30 - 52 -22 30
17
Campos
34 31 - 75 -44 20
18
Migjorn
34 22 - 82 -60 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
40Ghi được51
45Thủng lưới53
1.18Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu