Alcúdia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mercadal

Alcúdia vs Mercadal

Tỷ số chung cuộc: Alcúdia 0-1 Mercadal tại Tercera División RFEF - Group 11, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alcúdia thắng 1, hòa 2, Mercadal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 19
Sân vận động
Estadi Municipal Els Arcs, Mallorca
Phong độ
DWDLW Alcúdia
WLLWD Mercadal
  1. HT0-0
  2. 46' Pep Frontera Adrià
  3. 46' Adrián Núñez Félix Martínez
  4. 57' Pau Oliver A. Sidibé
  5. 57' Y. Achkoukar Isaac Meliá
  6. 60' 0-1 Joan Marques
  7. 70' Carles Cortés César Ruiz
  8. 73' Raúl Marqués Joan Marques
  9. 75' Saúl Mestre Pablo González
  10. 84' Faner Izan Canet
  11. FT0-1

Đội hình

Alcúdia HLV: Miguel Ponce
  1. Rubén Rodríguez
  2. Francesc Vaz
  3. Rubén Castro
  4. Jaume Mairata
  5. César Ruiz▼ 70'
  6. Cristófol Rigo
  7. Adrià▼ 46'
  8. Mateu Bibiloni
  9. Félix Martínez▼ 46'
  10. Miquel Ripoll
  11. Pablo González▼ 75'

Dự bị 4

  1. Pep Frontera▲ 46'
  2. Adrián Núñez▲ 46'
  3. Carles Cortés▲ 70'
  4. Saúl Mestre▲ 75'
Mercadal HLV: Miguel Capó
  1. José Luis
  2. Sergio Martínez
  3. Capó
  4. Xavi
  5. Eric Barber
  6. Izan Canet▼ 84'
  7. Joan Marques▼ 73'
  8. Isaac Meliá▼ 57'
  9. Rubén Carreras
  10. A. Sidibé▼ 57'
  11. Javi Hernández

Dự bị 4

  1. Pau Oliver▲ 57'
  2. Y. Achkoukar▲ 57'
  3. Raúl Marqués▲ 73'
  4. Faner▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Poblense
34 47 - 17 +30 72
2
Constància
34 55 - 31 +24 67
3
Formentera
34 68 - 34 +34 66
4
Porreres
34 51 - 32 +19 62
5
Penya Independent
34 59 - 34 +25 58
6
Platges Calvià
34 51 - 37 +14 54
7
Manacor
34 54 - 36 +18 51
8
Alcúdia
34 51 - 53 -2 47
9
Binissalem
34 35 - 34 +1 47
10
Llosetense
34 47 - 45 +2 44
11
Santanyí
34 40 - 45 -5 43
12
Mercadal
34 40 - 43 -3 40
13
Felanitx
34 33 - 50 -17 40
14
Collerense
34 42 - 48 -6 39
15
Portmany
34 43 - 51 -8 37
16
PE Sant Jordi
34 30 - 52 -22 30
17
Campos
34 31 - 75 -44 20
18
Migjorn
34 22 - 82 -60 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
51Ghi được40
53Thủng lưới43
1.5Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu