Mercadal
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alcúdia

Mercadal vs Alcúdia

Tỷ số chung cuộc: Mercadal 0-0 Alcúdia tại Tercera División RFEF - Group 11, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mercadal thắng 3, hòa 2, Alcúdia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 2
Sân vận động
Estadio San Martì, Menorca
Phong độ
WLLWD Mercadal
DWDLW Alcúdia
  1. HT0-0
  2. 57' Javi Hernández Álex Riudavets
  3. 57' Adrián Núñez Félix Martínez
  4. 64' Ignasi Dalmedo Izan Canet
  5. 67' Jorge Cano Marti Payeras
  6. 74' Pau Oliver Raúl Marqués
  7. 74' Jordi Lázaro Sergi Pons
  8. 85' Toni Planas Pablo González
  9. 85' Santiago Payeras Jaume Mairata
  10. FT0-0

Đội hình

Mercadal HLV: Miguel Capó
  1. José Luis
  2. Sergio Martínez
  3. Biel Villalonga
  4. Xavi
  5. Raúl Marqués▼ 74'
  6. Izan Canet▼ 64'
  7. Sergi Pons▼ 74'
  8. Isaac Meliá
  9. A. Sidibé
  10. Adrián Fortuny
  11. Álex Riudavets▼ 57'

Dự bị 4

  1. Javi Hernández▲ 57'
  2. Ignasi Dalmedo▲ 64'
  3. Pau Oliver▲ 74'
  4. Jordi Lázaro▲ 74'
Alcúdia HLV: Miguel Ponce
  1. Tomeu Villarreal
  2. Francesc Vaz
  3. Pep Frontera
  4. Jaume Mairata▼ 85'
  5. César Ruiz
  6. Cristófol Rigo
  7. Marti Payeras▼ 67'
  8. Adrià
  9. Mateu Bibiloni
  10. Félix Martínez▼ 57'
  11. Pablo González▼ 85'

Dự bị 4

  1. Adrián Núñez▲ 57'
  2. Jorge Cano▲ 67'
  3. Toni Planas▲ 85'
  4. Santiago Payeras▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Poblense
34 47 - 17 +30 72
2
Constància
34 55 - 31 +24 67
3
Formentera
34 68 - 34 +34 66
4
Porreres
34 51 - 32 +19 62
5
Penya Independent
34 59 - 34 +25 58
6
Platges Calvià
34 51 - 37 +14 54
7
Manacor
34 54 - 36 +18 51
8
Alcúdia
34 51 - 53 -2 47
9
Binissalem
34 35 - 34 +1 47
10
Llosetense
34 47 - 45 +2 44
11
Santanyí
34 40 - 45 -5 43
12
Mercadal
34 40 - 43 -3 40
13
Felanitx
34 33 - 50 -17 40
14
Collerense
34 42 - 48 -6 39
15
Portmany
34 43 - 51 -8 37
16
PE Sant Jordi
34 30 - 52 -22 30
17
Campos
34 31 - 75 -44 20
18
Migjorn
34 22 - 82 -60 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
40Ghi được51
43Thủng lưới53
1.18Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu