Alcúdia
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mercadal

Alcúdia vs Mercadal

Tỷ số chung cuộc: Alcúdia 1-0 Mercadal tại Tercera División RFEF - Group 11, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alcúdia thắng 1, hòa 2, Mercadal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 30
Sân vận động
Estadi Municipal Els Arcs, Mallorca
Phong độ
DWDLW Alcúdia
WLLWD Mercadal
  1. 35' Miquel Ripoll11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' Izan Canet Joan Coll
  4. 53' A. Sidibé Sergi Pons
  5. 56' Pablo González Carles Cortés
  6. 56' Francesc Vaz Cristobal Masanet
  7. 67' Adri Castro Jaume Mairata
  8. 70' Luis Martinez Pepo
  9. 70' Daniel Peña Sergio Martínez
  10. 84' Bernat Cantallops Tomi Riusech
  11. 84' Alba Javi Lopez
  12. FT1-0

Đội hình

Alcúdia HLV: Miguel Ponce
  1. Cristobal Masanet▼ 56'
  2. Tomeu Villarreal
  3. Rubén Castro
  4. Pep Frontera
  5. Javi Lopez▼ 84'
  6. Jaume Mairata▼ 67'
  7. Cristófol Rigo
  8. Carles Cortés▼ 56'
  9. Marti Payeras
  10. Tomi Riusech▼ 84'
  11. Miquel Ripoll

Dự bị 5

  1. Pablo González▲ 56'
  2. Francesc Vaz▲ 56'
  3. Adri Castro▲ 67'
  4. Bernat Cantallops▲ 84'
  5. Alba▲ 84'
Mercadal HLV: Lluis Vidal
  1. Neil de Jesús
  2. Sergio Martínez▼ 70'
  3. Pepo▼ 70'
  4. Xavi
  5. Simón Vidal
  6. Sergi Pons▼ 53'
  7. Joan Marques
  8. Álex Lluch
  9. Joan Coll▼ 53'
  10. Rubén Carreras
  11. Javi Hernández

Dự bị 4

  1. Izan Canet▲ 53'
  2. A. Sidibé▲ 53'
  3. Luis Martinez▲ 70'
  4. Daniel Peña▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ibiza Islas Pitiusas
34 73 - 15 +58 87
2
R.C.D. Mallorca II
34 72 - 16 +56 74
3
Poblense
34 63 - 15 +48 74
4
Platges Calvià
34 47 - 22 +25 63
5
Manacor
34 59 - 40 +19 62
6
Santanyí
34 46 - 23 +23 56
7
Constància
34 44 - 32 +12 53
8
Alcúdia
34 54 - 44 +10 49
9
Llosetense
34 37 - 38 -1 49
10
Mercadal
34 33 - 37 -4 45
11
Binissalem
34 35 - 38 -3 43
12
Portmany
34 38 - 38 0 42
13
Collerense
34 39 - 55 -16 38
14
Felanitx
34 37 - 53 -16 35
15
Alaior
34 27 - 51 -24 31
16
Arenal
34 28 - 59 -31 26
17
Sóller
34 26 - 98 -72 17
18
Inter Manacor
34 22 - 106 -84 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
54Ghi được33
44Thủng lưới37
1.59Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu