PE Sant Jordi vs Binissalem
Tỷ số chung cuộc: PE Sant Jordi 1-1 Binissalem tại Tercera División RFEF - Group 11, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PE Sant Jordi thắng 2, hòa 4, Binissalem thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 33
- Sân vận động
- Campo Municipal Kiko Serra, Sant Josep de sa Talaia
- Trọng tài
- Xavi Cubas
- Phong độ
- WLLLW PE Sant Jordi
- DLDWL Binissalem
- 29' 0-1 Sergi Oliver
- HT0-1
- 46' ▲ Forteza ▼ Sergi Oliver
- 57' ▲ C. Took Essome ▼ Ignacio
- 60' ▲ Jaume Pons ▼ Pau Oliver
- 66' ▲ Jorge Retamal ▼ J. Albera
- 66' Alejandro Calle 1-1
- 73' ▲ Kike Muñoz ▼ Riki Vila
- 79' ▲ Adri Rojo ▼ Fran Torres
- 79' ▲ Juan Casco ▼ F. Villarino
- 83' ▲ Tomeu ▼ Antoni Vallés
- 83' ▲ A. Peluffo ▼ Alex Cabezas
- FT1-1
Đội hình
- Fran Torres ▼ 79'
- Guti
- Álvaro Expósito
- A. Carella
- F. Villarino ▼ 79'
- Álex Cobos
- M. Ndao
- Alejandro Calle
- Ignacio ▼ 57'
- D. Uemura
- J. Albera ▼ 66'
Dự bị 4
- C. Took Essome ▲ 57'
- Jorge Retamal ▲ 66'
- Adri Rojo ▲ 79'
- Juan Casco ▲ 79'
- Borja Fernández
- Josep Bennasar
- Juan Camilo
- José Campos
- Chus Sánchez
- Sergi Oliver ▼ 46'
- Samu Fernández
- Pau Oliver ▼ 60'
- Alex Cabezas ▼ 83'
- Antoni Vallés ▼ 83'
- Riki Vila ▼ 73'
Dự bị 5
- Forteza ▲ 46'
- Jaume Pons ▲ 60'
- Kike Muñoz ▲ 73'
- Tomeu ▲ 83'
- A. Peluffo ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 105 - 27 | +78 | 101 | |
| 2 | 40 | 74 - 42 | +32 | 82 | |
| 3 | 40 | 89 - 24 | +65 | 80 | |
| 4 | 40 | 56 - 27 | +29 | 77 | |
| 5 | 40 | 62 - 36 | +26 | 75 | |
| 6 | 40 | 66 - 46 | +20 | 75 | |
| 7 | 40 | 54 - 38 | +16 | 69 | |
| 8 | 40 | 57 - 46 | +11 | 68 | |
| 9 | 40 | 55 - 51 | +4 | 62 | |
| 10 | 40 | 45 - 49 | -4 | 58 | |
| 11 | 40 | 46 - 52 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 40 - 44 | -4 | 51 | |
| 13 | 40 | 54 - 51 | +3 | 45 | |
| 14 | 40 | 51 - 62 | -11 | 43 | |
| 15 | 40 | 35 - 53 | -18 | 42 | |
| 16 | 40 | 48 - 64 | -16 | 40 | |
| 17 | 40 | 38 - 64 | -26 | 40 | |
| 18 | 40 | 43 - 65 | -22 | 38 | |
| 19 | 40 | 35 - 74 | -39 | 31 | |
| 20 | 40 | 31 - 76 | -45 | 23 | |
| 21 | 40 | 28 - 121 | -93 | 15 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
57Ghi được40
46Thủng lưới44
1.43Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai20