Binissalem vs PE Sant Jordi
Tỷ số chung cuộc: Binissalem 0-0 PE Sant Jordi tại Tercera División RFEF - Group 11, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Binissalem thắng 2, hòa 4, PE Sant Jordi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Miquel Pons, Mallorca
- Trọng tài
- Xavi Cubas
- Phong độ
- DLDWL Binissalem
- WLLLW PE Sant Jordi
- HT0-0
- 58' ▲ Jaume Pons ▼ Forteza
- 58' ▲ Alex Cabezas ▼ Sergi Oliver
- 60' ▲ J. Albera ▼ Jorge Retamal
- 65' ▲ Rubén Sánchez ▼ Álex Cobos
- 70' ▲ Kike Muñoz ▼ Riki Vila
- 73' ▲ Sandro ▼ Guti
- 85' ▲ Marc Albert ▼ Jaume Moyá
- FT0-0
Đội hình
- Borja Fernández
- Antonio del Castillo
- Forteza ▼ 58'
- Juan Camilo
- Chus Sánchez
- Sergi Oliver ▼ 58'
- Samu Fernández
- Pau Oliver
- Jaume Moyá ▼ 85'
- Cristian Sanchez
- Riki Vila ▼ 70'
Dự bị 4
- Jaume Pons ▲ 58'
- Alex Cabezas ▲ 58'
- Kike Muñoz ▲ 70'
- Marc Albert ▲ 85'
- Fran Torres
- Rafael Barragán
- Guti ▼ 73'
- Josep Díez
- Álex Cobos ▼ 65'
- M. Ndao
- R. Kurosawa
- Jorge Retamal ▼ 60'
- Moreno
- Ignacio
- D. Uemura
Dự bị 3
- J. Albera ▲ 60'
- Rubén Sánchez ▲ 65'
- Sandro ▲ 73'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 105 - 27 | +78 | 101 | |
| 2 | 40 | 74 - 42 | +32 | 82 | |
| 3 | 40 | 89 - 24 | +65 | 80 | |
| 4 | 40 | 56 - 27 | +29 | 77 | |
| 5 | 40 | 62 - 36 | +26 | 75 | |
| 6 | 40 | 66 - 46 | +20 | 75 | |
| 7 | 40 | 54 - 38 | +16 | 69 | |
| 8 | 40 | 57 - 46 | +11 | 68 | |
| 9 | 40 | 55 - 51 | +4 | 62 | |
| 10 | 40 | 45 - 49 | -4 | 58 | |
| 11 | 40 | 46 - 52 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 40 - 44 | -4 | 51 | |
| 13 | 40 | 54 - 51 | +3 | 45 | |
| 14 | 40 | 51 - 62 | -11 | 43 | |
| 15 | 40 | 35 - 53 | -18 | 42 | |
| 16 | 40 | 48 - 64 | -16 | 40 | |
| 17 | 40 | 38 - 64 | -26 | 40 | |
| 18 | 40 | 43 - 65 | -22 | 38 | |
| 19 | 40 | 35 - 74 | -39 | 31 | |
| 20 | 40 | 31 - 76 | -45 | 23 | |
| 21 | 40 | 28 - 121 | -93 | 15 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
40Ghi được57
44Thủng lưới46
1Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai33